Cách chọn phao nổi nhựa HDPE theo tải trọng: Bao nhiêu phao cho 1 m² bè?

  • 10/09/2026

Tìm hiểu cách chọn phao nổi nhựa HDPE theo tải trọng, công thức tính số lượng phao cho 1 m² bè và các yếu tố ảnh hưởng đến sức nổi, độ an toàn, chi phí.

Phao nổi nhựa HDPE không chỉ quyết định độ nổi của bè mà còn ảnh hưởng đến độ an toàn, chi phí và tuổi thọ hệ thống. Vậy 1 m² bè cần bao nhiêu phao để đủ tải, không lãng phí mà vẫn vận hành ổn định? Câu trả lời không nằm ở một con số cố định, bởi số lượng phao còn phụ thuộc vào tổng tải trọng của khung bè, người, thiết bị, vật nuôi, sức nổi hữu ích của phao và hệ số an toàn. Trong bài viết này, SIAM Brothers Việt Nam sẽ hướng dẫn cách chọn phao theo tải trọng, cách ước tính số phao cho từng diện tích bè, các yếu tố cần cộng vào tải thiết kế và những sai lầm khi bố trí phao. Qua đó, bạn có thể chủ động tính toán phương án phù hợp trước khi mua hàng hoặc triển khai lồng bè thực tế.

1. Cần bao nhiêu phao nổi nhựa HDPE cho 1 m² bè?

Không có một con số cố định về số phao nổi nhựa HDPE cần dùng cho 1 m² bè. Hai bè có cùng diện tích nhưng tải trọng khác nhau thì số lượng phao cũng sẽ khác. Vì vậy, nếu chỉ dựa vào diện tích để mua phao, bạn rất dễ rơi vào hai trường hợp: thiếu phao khiến bè chìm sâu, mất ổn định hoặc dùng quá nhiều phao làm chi phí tăng không cần thiết. Theo kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật của SIAM Brothers Việt Nam, cách hợp lý hơn là tính từ tổng tải trọng thực tế của bè, sau đó mới xác định số lượng phao và mật độ phao trên mỗi mét vuông.

1.1. Vì sao không thể nói chính xác 1 m² bè cần bao nhiêu phao?

Một bè 20 m² dùng làm lối đi sẽ khác hoàn toàn một bè 20 m² dùng để nuôi cá, treo hàu hoặc đặt thiết bị.
Khi tính số lượng phao, bạn cần xem xét ít nhất các phần sau:

  • Trọng lượng của khung bè.
  • Trọng lượng sàn đi lại.
  • Trọng lượng lưới, dây, neo và phụ kiện.
  • Trọng lượng thủy sản trong quá trình nuôi.
  • Trọng lượng người thường xuyên làm việc trên bè.
  • Trọng lượng thức ăn, máy móc và thiết bị.
  • Phần tải trọng dự phòng khi vận hành thực tế.
  • Điều kiện sóng, gió và dòng chảy tại khu vực đặt bè.

Ví dụ, cùng là bè 50 m²:

  • Bè chỉ dùng làm sàn thao tác có tải khá nhẹ.
  • Bè nuôi cá có thêm lưới, cá, thức ăn và người vận hành.
  • Bè nuôi hàu còn chịu tải từ dây treo và trọng lượng hàu tăng dần theo thời gian.

Do đó, lấy một con số kiểu “1 m² cần X phao” rồi áp dụng cho mọi bè là chưa đủ an toàn.

1.2. Cách tính số lượng phao HDPE theo tải trọng

Bạn có thể hình dung cách tính theo công thức đơn giản sau: Số lượng phao cần dùng = Tổng tải trọng thiết kế ÷ Sức nổi hữu ích của một phao

Sau khi có tổng số phao: Số phao trên 1 m² = Tổng số phao ÷ Tổng diện tích bè

Điểm cần lưu ý là nên sử dụng sức nổi hữu ích, không nên lấy toàn bộ sức nổi tối đa của phao làm mức tải vận hành.

1.3. Ví dụ dễ hình dung khi tính phao cho bè

Giả sử bạn có một bè diện tích 50 m².
Thay vì hỏi ngay: “50 m² cần bao nhiêu phao?”
Thì ta nên bắt đầu bằng các câu hỏi như:

  • Khung và sàn bè nặng bao nhiêu?
  • Trên bè thường có bao nhiêu người?
  • Có đặt máy cho ăn, máy bơm hay thiết bị khác không?
  • Khối lượng thủy sản tối đa dự kiến là bao nhiêu?
  • Loại phao đang chọn có sức nổi hữu ích bao nhiêu?
  • Bè đặt trên hồ, sông hay vùng biển có sóng?

Khi có những dữ liệu này, số lượng phao nổi nhựa HDPE mới được tính sát với thực tế.

Nếu tổng tải tăng, số phao cần dùng cũng phải tăng tương ứng. Ngược lại, nếu tải nhẹ nhưng bố trí quá nhiều phao thì chi phí đầu tư, phụ kiện và vận chuyển sẽ tăng mà chưa chắc mang lại hiệu quả tương xứng.

2. Cách tính số lượng phao HDPE theo từng diện tích bè

2.1. Hai cách tính phao HDPE thường gặp

Trước khi lấy máy tính ra bấm, bạn nên phân biệt hai trường hợp.

2.1.1. Phao module lắp kín theo diện tích

Với dòng module 500 × 500 × 400 mm đang được SIAM Brothers Việt Nam công bố, mỗi module có diện tích bề mặt khoảng:

  • 0,5 m × 0,5 m = 0,25 m².
  • Nếu lắp kín một lớp, 1 m² cần khoảng 4 module.
  • Dòng sản phẩm này hiện được công bố sức nâng khoảng 350 kg/m².

Có thể ước tính nhanh: Số module ≈ Diện tích bè × 4
Ví dụ:

  • Bè 20 m²: khoảng 80 module.
  • Bè 50 m²: khoảng 200 module.
  • Bè 100 m²: khoảng 400 module.

Tuy nhiên, đây mới là số lượng theo diện tích phủ bề mặt, chưa phải kết luận cuối cùng về khả năng chịu tải khi vận hành.
Khi thiết kế thực tế, đội ngũ kỹ thuật vẫn phải kiểm tra:

  • Tổng tải trọng bè.
  • Cách phân bố tải.
  • Số người cùng làm việc.
  • Máy móc và vật tư đặt trên bè.
  • Phương án liên kết giữa các module.
  • Phần sức nổi dự phòng cần duy trì.

Vì vậy, nếu bạn đang làm cầu nổi, sàn thao tác hoặc bè module, cách tính “4 module/m²” chỉ nên dùng để dự toán sơ bộ số lượng.

2.1.2. Phao đơn bố trí dưới khung bè

Với phao dạng đơn, cách tính lại khác.
Lúc này không nên hỏi: “1 m² cần mấy phao?”
Mà nên hỏi:

  • “Toàn bộ bè phải nâng bao nhiêu kg?”
  • “Một phao có sức nổi hữu ích bao nhiêu?”
  • “Cần chừa bao nhiêu sức nổi dự phòng?”

Công thức cơ bản là: Số phao cần dùng = Tổng tải trọng thiết kế ÷ Sức nổi hữu ích của một phao

Sau đó mới quy đổi: Số phao/m² = Tổng số phao ÷ Diện tích bè

Ví dụ, phao nuôi hàu HDPE kích thước 300 × 600 mm của SIAM Brothers hiện có sức nổi công bố 80 kg/phao.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mỗi phao có thể luôn được chất đủ 80 kg khi vận hành. Tải sử dụng thực tế còn phải tính đến độ chìm mong muốn, điều kiện mặt nước và phần sức nổi dự phòng.

2.2. Cách tính phao cho bè 20 m²

Bè 20 m² thường gặp ở các mô hình nuôi quy mô nhỏ, sàn thao tác hoặc khu vực phụ trợ.
Nếu dùng phao module 500 × 500 mm và lắp kín một lớp:

  • Diện tích bè: 20 m².
  • Diện tích mỗi module: 0,25 m².
  • Số lượng sơ bộ: 20 ÷ 0,25 = 80 module.

Nhưng nếu đây là bè khung truyền thống và phao chỉ bố trí phía dưới thì không thể lấy luôn con số 80.
Bạn cần cộng trước:

  • Trọng lượng khung bè.
  • Sàn đi lại.
  • Lưới nuôi.
  • Dây thừng và dây neo.
  • Thủy sản.
  • Người làm việc.
  • Thức ăn, dụng cụ và thiết bị.
  • Phần tải dự phòng.

Sau khi có tổng tải trọng, mới chia cho sức nổi hữu ích của loại phao dự kiến sử dụng.

Một bè 20 m² để đi lại chắc chắn sẽ khác một bè 20 m² đang treo đầy hàu. Diện tích giống nhau, nhưng tải thực tế có thể chênh lệch khá nhiều.

2.3. Cách tính phao cho bè 50 m²

Với bè 50 m², sai số khi tính phao bắt đầu ảnh hưởng rõ hơn đến chi phí.
Nếu dùng module 500 × 500 mm phủ kín:

  • Diện tích bè: 50 m².
  • Mật độ hình học: khoảng 4 module/m².
  • Số lượng sơ bộ: khoảng 200 module.

Nếu bè dùng hệ phao rời, hãy tính theo trình tự:

  • Bước 1: Xác định trọng lượng khung và sàn.
  • Bước 2: Cộng tải từ lưới, dây, neo và phụ kiện.
  • Bước 3: Cộng tải thủy sản ở thời điểm lớn nhất.
  • Bước 4: Cộng người, thức ăn và thiết bị.
  • Bước 5: Xác định mức tải dự phòng phù hợp.
  • Bước 6: Chia tổng tải thiết kế cho sức nổi hữu ích của mỗi phao.
  • Bước 7: Làm tròn số lượng và bố trí cân đối hai bên bè.

Đây là bước khá quan trọng. Chẳng hạn, một góc bè 50 m² thường xuyên đặt bao thức ăn, máy bơm và dụng cụ. Nếu chỉ chia phao thật đều theo diện tích mà không nhìn vào vị trí tải tập trung, bè vẫn có thể bị nghiêng về một phía. Vì thế, tính đủ số lượng chưa xong. Bạn còn phải đặt đúng vị trí.

2.4. Cách tính phao cho bè 100 m²

Bè 100 m² thường có tải trọng vận hành phức tạp hơn. Chỉ một sai số nhỏ trên mỗi mét vuông, khi nhân lên toàn bè, cũng có thể tạo ra chênh lệch đáng kể.

Nếu dùng phao module 500 × 500 mm lắp kín:

  • Diện tích bè: 100 m².
  • Số module hình học: khoảng 400 module.
  • Cần kiểm tra lại cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.

Với hệ phao rời, đội ngũ kỹ thuật nên chia tải thành từng khu vực thay vì chỉ tính một con số chung.
Có thể tách thành:

  • Khu vực nuôi.
  • Lối đi.
  • Khu đặt thức ăn.
  • Khu đặt máy móc.
  • Khu thao tác thu hoạch.
  • Vị trí mà tạp trung nhiều người.
  • Các góc và điểm nối giữa những cụm bè.

Cách này giúp nhìn thấy ngay vị trí nào đang chịu tải lớn.

Nếu toàn bộ tải được gom về một phía, tăng thêm vài phao ở khu vực còn lại cũng không giải quyết được vấn đề. Phao phải được bố trí theo đúng nơi tải xuất hiện.

2.5. Bảng tính nhanh số phao module theo diện tích bè

Nếu sử dụng module HDPE kích thước 500 × 500 mm và lắp kín một lớp, bạn có thể tham khảo nhanh:
 

Diện tích bè Diện tích 1 module Số module hình học tham khảo
10 m² 0,25 m² Khoảng 40
20 m² 0,25 m² Khoảng 80
50 m² 0,25 m² Khoảng 200
100 m² 0,25 m² Khoảng 400

Bảng trên chỉ trả lời câu hỏi về số module cần để phủ diện tích. Nó không thay thế phép tính tải trọng kỹ thuật.

Trước khi chốt số lượng phao nổi nhựa HDPE, vẫn cần kiểm tra thêm:

  • Tải trọng vận hành lớn nhất.
  • Khả năng chịu tải của kết cấu bè.
  • Sức nổi của loại phao.
  • Hệ số dự phòng.
  • Điều kiện thủy văn.
  • Cách liên kết và bố trí phao.

3. Hệ số an toàn khi tính phao cho lồng bè là bao nhiêu?

Trong các nội dung kỹ thuật SIAM Brothers Việt Nam đang công bố, hệ số an toàn 1,3-1,5 được sử dụng như một mức tham khảo khi tính tải cho hệ thống phao nổi. Hiểu đơn giản, nếu tải trọng tính toán là 1.000 kg thì khả năng nâng đỡ thiết kế có thể được xem xét ở khoảng 1.300-1.500 kg, tùy điều kiện sử dụng. Tuy nhiên, đây không phải một con số cố định cho mọi lồng bè. Với bè ngoài biển, khu vực sóng lớn hoặc tải thay đổi thường xuyên, phương án cuối cùng vẫn cần được kiểm tra theo điều kiện thực tế.

3.1. Hệ số an toàn 1,3-1,5 được hiểu như thế nào?

Công thức: Tải trọng thiết kế = Tổng tải trọng dự kiến × Hệ số an toàn
Ví dụ, tổng tải trọng thực tế của bè được ước tính khoảng 1.000 kg:

  • Với hệ số 1,3: tải trọng thiết kế = 1.000 × 1,3 = 1.300 kg.
  • Với hệ số 1,5: tải trọng thiết kế = 1.000 × 1,5 = 1.500 kg.

Sau đó mới lấy tải trọng thiết kế chia cho sức nổi hữu ích của từng phao để xác định số lượng cần dùng. Cách tính này tạo ra một khoảng dự phòng thay vì để phao làm việc sát mức tải đã tính ngay từ đầu.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:

  • Thủy sản tăng trọng theo thời gian.
  • Trên bè có thêm thức ăn hoặc vật tư.
  • Số người vận hành thay đổi.
  • Bổ sung máy bơm, máy cho ăn hoặc thiết bị.
  • Bè chịu tác động của sóng và dòng chảy.
  • Tải trọng không phân bố đều trên toàn bộ mặt bè.

3.2. Khi nào nên xem xét tăng mức dự phòng?

Không phải bè nào cũng có cùng điều kiện vận hành. Một bè nằm trong hồ kín sẽ khác khá nhiều với bè nuôi cá ngoài vùng biển hở.
Đội ngũ kỹ thuật, R&D và khối sản xuất của SIAM Brothers Việt Nam thường cần xem xét thêm các yếu tố sau trước khi chốt số lượng phao:

  • Bè đặt ở vùng biển có sóng, gió: tải tác động lên hệ thống thay đổi liên tục.
  • Tải trọng thường xuyên biến động: chẳng hạn lượng cá, hàu hoặc vật tư tăng theo chu kỳ nuôi.
  • Có nhiều người cùng làm việc: tải có thể tập trung trong thời gian thu hoạch hoặc cho ăn.
  • Có máy móc nặng: máy bơm, máy cho ăn hoặc thiết bị thường đặt cố định tại một khu vực.
  • Bè có diện tích lớn: chênh lệch tải giữa các khu vực dễ rõ hơn.
  • Hệ thống nằm xa bờ: việc bổ sung hoặc thay phao sau khi đưa vào vận hành thường khó hơn.
  • Khu vực chịu ảnh hưởng mùa mưa bão: cần xem xét toàn bộ kết cấu, neo, dây và liên kết chứ không riêng phao.

Nói cách khác, hệ số an toàn không nên chọn chỉ vì “người khác cũng dùng như vậy”. Cần nhìn vào điều kiện vận hành của chính bè bạn đang thiết kế.

3.3. Ví dụ tính số phao khi có hệ số an toàn

Giả sử một hệ thống bè có:

  • Tổng tải trọng dự kiến: 1.000 kg.
  • Hệ số an toàn lựa chọn để minh họa: 1,3.
  • Sức nổi hữu ích giả định của mỗi phao: 70 kg.

Ta có: Tải trọng thiết kế = 1.000 × 1,3 = 1.300 kg

Sau đó: Số phao = 1.300 ÷ 70 ≈ 18,6 phao

Khi tính thực tế:

  • Không thể sử dụng 18,6 phao.
  • Cần làm tròn lên tối thiểu 19 phao.
  • Tiếp tục kiểm tra cách phân bố phao trên toàn bộ kết cấu.
  • Xem xét các điểm chịu tải lớn trước khi chốt phương án.

Nếu dùng hệ số 1,5 thì: 1.000 × 1,5 = 1.500 kg
Số lượng tính toán sẽ tăng tương ứng. Ví dụ trên chỉ nhằm giúp bạn hiểu cách áp dụng công thức. Con số 70 kg/phao là giả định minh họa, không phải thông số áp dụng chung cho các dòng phao HDPE.

3.4. Vì sao không nên lấy sức nổi tối đa của phao để tính sát tải?

Đây là lỗi khá dễ gặp khi mua phao.
Ví dụ, thấy nhà sản xuất công bố một phao có sức nổi nhất định, nhiều người sẽ lấy toàn bộ con số đó để chia trực tiếp cho tổng tải của bè. Cách tính này có thể khiến hệ thống gần như không còn khoảng dự phòng.
Khi lựa chọn phao nổi nhựa HDPE, nên phân biệt:

  • Sức nổi công bố của sản phẩm.
  • Sức nổi hữu ích được sử dụng trong thiết kế.
  • Tải trọng vận hành thực tế.
  • Phần dự phòng an toàn của hệ thống.

Ngoài tải trọng tĩnh, bè ngoài thực tế còn chịu chuyển động mặt nước, người di chuyển và tải tập trung tại từng vị trí. Vì vậy, tính “vừa đủ trên giấy” chưa chắc đã phù hợp khi đưa xuống nước.

3.5. Hệ số an toàn cao hơn có phải lúc nào cũng tốt?

Không hẳn.
Tăng dự phòng quá mức mà không dựa trên nhu cầu thực tế có thể dẫn đến:

  • Số lượng phao tăng nhiều.
  • Tăng số phụ kiện liên kết.
  • Tăng chi phí vận chuyển.
  • Tốn thêm thời gian lắp đặt.
  • Kết cấu phức tạp hơn nhưng chưa chắc cần thiết.

Ngược lại, hệ số quá thấp có thể làm giảm khoảng dự phòng khi tải tăng.

Do đó, mục tiêu không phải là “càng nhiều phao càng an toàn”, mà là:

  • Đủ sức nổi.
  • Có mức dự phòng phù hợp.
  • Phân bố tải hợp lý.

3.6. Hệ số an toàn không thay thế việc bố trí phao đúng cách

Bạn có thể tính dư tải khá nhiều nhưng bè vẫn nghiêng nếu phao đặt sai vị trí.

Ví dụ:

  • Khu chứa thức ăn nằm ở một đầu bè.
  • Máy móc tập trung tại một góc.
  • Người thường đứng cùng một phía khi thu hoạch.
  • Phao lại được chia đều hoàn toàn mà không tính các điểm tải tập trung.
  • Lúc này tổng sức nổi có thể đủ, nhưng phân bố lực nổi lại chưa hợp lý.

Khi thiết kế nên:

  • Xác định trước các khu vực tải lớn.
  • Phân bố phao theo tải thực tế.
  • Giữ hai bên bè cân bằng.
  • Kiểm tra độ chìm sau khi chất tải.
  • Theo dõi lại khi quy mô nuôi tăng.

3.7. Có quy chuẩn nào quy định một hệ số chung cho mọi bè không?

Không nên hiểu mức 1,3-1,5 là một hệ số pháp lý bắt buộc áp dụng cho tất cả lồng bè ở Việt Nam.

Các quy chuẩn địa phương về vật liệu phao nổi như tại Quảng Ninh tập trung vào những yêu cầu về vật liệu, độ bền, khả năng chịu va đập, hấp thụ nước, độ bền thời tiết và yêu cầu phao phải được kiểm tra, gia cố, chằng buộc chắc chắn để đảm bảo an toàn khi có gió bão.

Hải Phòng cũng đã ban hành quy chuẩn kỹ thuật địa phương riêng đối với vật liệu làm phao sử dụng trong bè nuôi trồng thủy sản trên biển và vùng nước ven biển.

Vì vậy, khi triển khai một dự án cụ thể cần xem xét:

  • Quy định tại địa phương.
  • Loại công trình.
  • Quy mô lồng bè.
  • Điều kiện thủy văn.
  • Thông số kỹ thuật của phao.
  • Hệ thống neo và liên kết.
  • Tải trọng vận hành thực tế.

3.8. Nên chọn hệ số an toàn như thế nào cho hợp lý?

Nếu đang ở bước dự toán ban đầu, bạn có thể dùng khoảng 1,3-1,5 như một mức tham khảo kỹ thuật theo nội dung thiết kế mà SIAM Brothers đang áp dụng, sau đó hiệu chỉnh lại theo điều kiện cụ thể.
Trước khi đặt số lượng phao, nên cung cấp cho đội ngũ kỹ thuật:

  • Diện tích bè.
  • Tổng tải trọng ước tính.
  • Loại thủy sản.
  • Số người vận hành.
  • Máy móc trên bè.
  • Vị trí lắp đặt.
  • Loại phao nổi nhựa HDPE dự kiến sử dụng.

Từ những dữ liệu này, đội ngũ kỹ thuật, R&D và khối sản xuất SIAM Brothers Việt Nam có thể đánh giá phương án tải, số lượng phao và cách bố trí phù hợp hơn.

4. Câu hỏi thường gặp về phao nổi nhựa HDPE

4.1. 1 m² bè cần bao nhiêu phao HDPE?

Không có một con số cố định cho mọi loại bè. Số lượng phao phụ thuộc vào tổng tải trọng, loại phao, sức nổi hữu ích và cách bố trí hệ thống.

Khi tính, bạn nên xem xét:

  • Trọng lượng khung và sàn bè.
  • Lưới, dây, neo và phụ kiện.
  • Người vận hành.
  • Thủy sản và thức ăn.
  • Máy móc, thiết bị.
  • Phần tải dự phòng.

Nếu dùng phao module 500 × 500 mm để phủ kín mặt sàn, có thể ước tính hình học khoảng 4 module/m². Tuy nhiên, con số này chỉ dùng để tính diện tích phủ, không thay thế phép tính tải trọng kỹ thuật.

4.2. Một phao HDPE chịu được bao nhiêu kg?

Khả năng chịu tải của phao phụ thuộc vào kích thước, thể tích, cấu tạo và thông số kỹ thuật của từng sản phẩm.
Khi đọc các thông số, bạn cần phải phân biệt:

  • Sức nổi công bố của phao.
  • Sức nổi hữu ích khi thiết kế.
  • Tải trọng vận hành thực tế.
  • Phần sức nổi cần giữ lại để dự phòng.

Không nên lấy toàn bộ sức nổi tối đa của phao để tính sát tải. Trong thực tế, hệ thống còn chịu thêm chuyển động của nước, người đi lại và tải trọng phát sinh.

4.3. Bè 50 m² cần bao nhiêu phao nổi nhựa HDPE?

Muốn tính đúng, không nên chỉ lấy 50 m² nhân với một con số cố định.
Bạn cần làm theo thứ tự:

  • Chọn loại phao dự kiến sử dụng.
  • Xác định sức nổi hữu ích của từng phao.
  • Áp dụng mức dự phòng phù hợp.
  • Tính tổng số phao.
  • Sau đó mới chia cho diện tích 50 m² để ra mật độ phao.

Ví dụ: một bè 50 m² dùng làm sàn thao tác sẽ có số phao khác với bè 50 m² dùng để nuôi cá hoặc treo hàu.

4.4. Có cần dự phòng thêm phao khi tính tải trọng không?

Có. Không nên thiết kế hệ thống vừa đúng bằng tải trọng dự kiến ban đầu.
Phần dự phòng giúp hệ thống thích ứng tốt hơn khi:

  • Thủy sản tăng trọng.
  • Có thêm người làm việc trên bè.
  • Bổ sung thức ăn hoặc thiết bị.
  • Tải tập trung tại một khu vực.

Trong các tính toán kỹ thuật tham khảo, hệ số an toàn thường được xem xét dựa trên điều kiện thực tế của từng hệ thống. Không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi bè.

4.5. Phao HDPE càng lớn thì càng tốt phải không?

Không hẳn.
Phao lớn thường có sức nổi cao hơn, nhưng lựa chọn phù hợp còn phụ thuộc vào:

  • Kích thước bè.
  • Tải trọng cần nâng.
  • Không gian lắp đặt.
  • Cách liên kết phao.
  • Khả năng vận chuyển.
  • Chi phí đầu tư.
  • Điều kiện sử dụng thực tế.

Nếu dùng phao quá lớn cho một hệ thống tải nhẹ, bạn có thể phải trả thêm chi phí mà chưa chắc mang lại hiệu quả tương xứng.

4.6. Phao nổi nhựa HDPE có dùng được trong môi trường nước biển không?

Phao HDPE được sử dụng phổ biến trong các hệ thống lồng bè và công trình nổi nhờ khả năng làm việc trong môi trường nước, nhưng độ bền thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, cấu tạo sản phẩm, khả năng chống UV và điều kiện vận hành.
Khi chọn phao dùng ngoài biển, nên kiểm tra:

  • Loại vật liệu HDPE.
  • Khả năng chống tia UV.
  • Độ dày thành phao.
  • Kết cấu liên kết.
  • Điều kiện sóng gió.
  • Hệ thống neo và dây giữ.

Đội ngũ kỹ thuật SIAM Brothers Việt Nam khuyến nghị không chỉ nhìn vào vật liệu mà cần xem cả hệ thống liên kết và tải trọng thực tế.

4.7. Vì sao bè đủ số phao nhưng vẫn có thể bị nghiêng?

Nguyên nhân thường nằm ở cách phân bố tải, không chỉ ở tổng số phao.
Một số tình huống hay gặp gồm:

  • Thức ăn tập trung ở một góc.
  • Máy móc đặt cố định một bên bè.
  • Nhiều người cùng đứng tại một vị trí.
  • Phao được chia đều nhưng tải lại không đều.
  • Một số phao nằm sai vị trí chịu lực chính.

Vì vậy: sau khi tính đủ số lượng phao, cần tiếp tục kiểm tra cách bố trí để lực nổi phân bổ theo đúng vị trí tải.

4.8. Nên tự tính số phao hay nhờ nhà sản xuất tư vấn?

Bạn hoàn toàn có thể tự tính sơ bộ để dự toán chi phí. Tuy nhiên, với bè có tải trọng lớn, bè ngoài biển hoặc hệ thống dùng cho doanh nghiệp, nên để đội ngũ kỹ thuật kiểm tra lại trước khi chốt số lượng.
Bạn nên chuẩn bị:

  • Chiều dài và chiều rộng bè.
  • Tổng diện tích.
  • Vật liệu làm khung.
  • Tải trọng dự kiến.
  • Số người vận hành.
  • Loại thủy sản.
  • Thiết bị đặt trên bè.
  • Khu vực lắp đặt.
  • Điều kiện sóng và gió.
  • Loại phao nổi nhựa HDPE dự kiến sử dụng.

Những dữ liệu này giúp đội ngũ kỹ thuật, R&D và khối sản xuất SIAM Brothers Việt Nam đưa ra phương án sát với thực tế hơn, đồng thời hạn chế tình trạng mua thiếu hoặc mua dư phao.

Phao nổi nhựa HDPE chỉ phát huy hiệu quả khi số lượng phao, tải trọng thiết kế và cách bố trí được tính đúng từ đầu. Thay vì áp dụng một con số cố định cho mỗi mét vuông, bạn nên bắt đầu từ tổng tải của khung bè, người, thiết bị, thủy sản và phần dự phòng an toàn. Với diện tích 20 m², 50 m² hay 100 m², cách tính vẫn cần dựa trên sức nổi hữu ích của loại phao và điều kiện vận hành thực tế. Nếu bạn chưa chắc hệ thống của mình cần bao nhiêu phao, hãy gửi diện tích bè, tải trọng dự kiến và môi trường sử dụng cho SIAM Brothers Việt Nam để đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tính toán và đề xuất phương án phù hợp.

 

Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam


Liên hệ với chúng tôi qua:

► Địa chỉ: Tầng 5 - Tòa nhà VRG Building, 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

► Hotline: 1800 6129 (miễn phí cước gọi)

► Điện thoại: 028 39 912 889

► Email: info@sbg.vn

Theo dõi chúng tôi để biết thêm chi tiết tại: Facebook - Zalo OA - Tiktok - Youtube - LinkedIn

Tải ứng dụng SBVN ID tại đây:

CHPlay

Appstore

Cách chọn phao nổi nhựa HDPE theo tải trọng: Bao nhiêu phao cho 1 m² bè?