Lịch thủy triều Cần Giờ
Thời gian (h là giờ)
0h
3.04m
1h
3.24m
2h
3.42m
3h
3.48m
4h
3.38m
5h
3.11m
6h
2.73m
7h
2.26m
8h
1.78m
9h
1.33m
10h
1.01m
11h
0.9m
12h
1.04m
13h
1.4m
14h
1.88m
15h
2.37m
16h
2.78m
17h
3.08m
18h
3.26m
19h
3.33m
20h
3.3m
21h
3.19m
22h
3.06m
23h
2.98m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Cẩm Phả
Thời gian (h là giờ)
0h
1.89m
1h
2.2m
2h
2.51m
3h
2.82m
4h
3.11m
5h
3.36m
6h
3.54m
7h
3.63m
8h
3.62m
9h
3.49m
10h
3.25m
11h
2.92m
12h
2.53m
13h
2.12m
14h
1.72m
15h
1.37m
16h
1.09m
17h
0.91m
18h
0.81m
19h
0.8m
20h
0.87m
21h
1.01m
22h
1.19m
23h
1.42m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Cát Bà
Thời gian (h là giờ)
0h
1.13m
1h
1.55m
2h
1.98m
3h
2.41m
4h
2.81m
5h
3.14m
6h
3.39m
7h
3.54m
8h
3.57m
9h
3.49m
10h
3.31m
11h
3.03m
12h
2.69m
13h
2.3m
14h
1.89m
15h
1.48m
16h
1.1m
17h
0.76m
18h
0.5m
19h
0.31m
20h
0.23m
21h
0.24m
22h
0.35m
23h
0.56m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Sơn Trà
Thời gian (h là giờ)
0h
1.43m
1h
1.4m
2h
1.32m
3h
1.2m
4h
1.05m
5h
0.91m
6h
0.79m
7h
0.7m
8h
0.65m
9h
0.65m
10h
0.7m
11h
0.79m
12h
0.9m
13h
1m
14h
1.08m
15h
1.13m
16h
1.17m
17h
1.19m
18h
1.21m
19h
1.23m
20h
1.26m
21h
1.29m
22h
1.33m
23h
1.37m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Vân Đồn
Thời gian (h là giờ)
0h
1.89m
1h
2.2m
2h
2.51m
3h
2.82m
4h
3.11m
5h
3.36m
6h
3.54m
7h
3.63m
8h
3.62m
9h
3.49m
10h
3.25m
11h
2.92m
12h
2.53m
13h
2.12m
14h
1.72m
15h
1.37m
16h
1.09m
17h
0.91m
18h
0.81m
19h
0.8m
20h
0.87m
21h
1.01m
22h
1.19m
23h
1.42m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Xem thêm lịch thủy triều 2026