Lịch thủy triều Cam Ranh
Thời gian (h là giờ)
0h
1.11m
1h
1.28m
2h
1.4m
3h
1.49m
4h
1.58m
5h
1.67m
6h
1.78m
7h
1.91m
8h
2.04m
9h
2.14m
10h
2.19m
11h
2.15m
12h
2.01m
13h
1.76m
14h
1.44m
15h
1.08m
16h
0.73m
17h
0.43m
18h
0.23m
19h
0.14m
20h
0.17m
21h
0.3m
22h
0.5m
23h
0.73m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
0.83m
1h
0.88m
2h
0.88m
3h
0.88m
4h
0.88m
5h
0.9m
6h
0.95m
7h
1.02m
8h
1.1m
9h
1.19m
10h
1.26m
11h
1.27m
12h
1.2m
13h
1.04m
14h
0.83m
15h
0.59m
16h
0.38m
17h
0.21m
18h
0.11m
19h
0.08m
20h
0.13m
21h
0.26m
22h
0.43m
23h
0.61m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Vũng Tàu
Thời gian (h là giờ)
0h
1.4m
1h
2.25m
2h
2.94m
3h
3.4m
4h
3.59m
5h
3.55m
6h
3.33m
7h
3.02m
8h
2.74m
9h
2.61m
10h
2.68m
11h
2.94m
12h
3.27m
13h
3.52m
14h
3.57m
15h
3.36m
16h
2.89m
17h
2.21m
18h
1.41m
19h
0.61m
20h
-0.04m
21h
-0.41m
22h
-0.39m
23h
0.02m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Đồ Sơn
Thời gian (h là giờ)
0h
1.45m
1h
0.96m
2h
0.52m
3h
0.15m
4h
-0.12m
5h
-0.28m
6h
-0.32m
7h
-0.24m
8h
-0.04m
9h
0.29m
10h
0.74m
11h
1.28m
12h
1.87m
13h
2.45m
14h
2.98m
15h
3.43m
16h
3.78m
17h
3.99m
18h
4.05m
19h
3.95m
20h
3.71m
21h
3.36m
22h
2.93m
23h
2.46m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Cần Giờ
Thời gian (h là giờ)
0h
1.4m
1h
2.25m
2h
2.94m
3h
3.4m
4h
3.59m
5h
3.55m
6h
3.33m
7h
3.02m
8h
2.74m
9h
2.61m
10h
2.68m
11h
2.94m
12h
3.27m
13h
3.52m
14h
3.57m
15h
3.36m
16h
2.89m
17h
2.21m
18h
1.41m
19h
0.61m
20h
-0.04m
21h
-0.41m
22h
-0.39m
23h
0.02m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Cẩm Phả
Thời gian (h là giờ)
0h
1.31m
1h
0.79m
2h
0.4m
3h
0.14m
4h
0.04m
5h
0.08m
6h
0.23m
7h
0.49m
8h
0.81m
9h
1.18m
10h
1.59m
11h
2.02m
12h
2.47m
13h
2.92m
14h
3.35m
15h
3.74m
16h
4.05m
17h
4.26m
18h
4.32m
19h
4.23m
20h
3.97m
21h
3.57m
22h
3.05m
23h
2.46m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Hòn Niêu
Thời gian (h là giờ)
0h
1.85m
1h
1.6m
2h
1.29m
3h
0.94m
4h
0.57m
5h
0.25m
6h
0.02m
7h
-0.06m
8h
0.04m
9h
0.33m
10h
0.78m
11h
1.34m
12h
1.95m
13h
2.51m
14h
2.98m
15h
3.29m
16h
3.44m
17h
3.43m
18h
3.3m
19h
3.1m
20h
2.87m
21h
2.66m
22h
2.46m
23h
2.29m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Cát Bà
Thời gian (h là giờ)
0h
1.52m
1h
0.92m
2h
0.38m
3h
-0.05m
4h
-0.38m
5h
-0.57m
6h
-0.64m
7h
-0.56m
8h
-0.34m
9h
0.01m
10h
0.49m
11h
1.06m
12h
1.7m
13h
2.36m
14h
3m
15h
3.58m
16h
4.04m
17h
4.35m
18h
4.49m
19h
4.44m
20h
4.22m
21h
3.85m
22h
3.35m
23h
2.77m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Sơn Trà
Thời gian (h là giờ)
0h
0.83m
1h
0.88m
2h
0.88m
3h
0.88m
4h
0.88m
5h
0.9m
6h
0.95m
7h
1.02m
8h
1.1m
9h
1.19m
10h
1.26m
11h
1.27m
12h
1.2m
13h
1.04m
14h
0.83m
15h
0.59m
16h
0.38m
17h
0.21m
18h
0.11m
19h
0.08m
20h
0.13m
21h
0.26m
22h
0.43m
23h
0.61m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Vân Đồn
Thời gian (h là giờ)
0h
1.31m
1h
0.79m
2h
0.4m
3h
0.14m
4h
0.04m
5h
0.08m
6h
0.23m
7h
0.49m
8h
0.81m
9h
1.18m
10h
1.59m
11h
2.02m
12h
2.47m
13h
2.92m
14h
3.35m
15h
3.74m
16h
4.05m
17h
4.26m
18h
4.32m
19h
4.23m
20h
3.97m
21h
3.57m
22h
3.05m
23h
2.46m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Hạ Long
Thời gian (h là giờ)
0h
1.52m
1h
0.92m
2h
0.38m
3h
-0.05m
4h
-0.38m
5h
-0.57m
6h
-0.64m
7h
-0.56m
8h
-0.34m
9h
0.01m
10h
0.49m
11h
1.06m
12h
1.7m
13h
2.36m
14h
3m
15h
3.58m
16h
4.04m
17h
4.35m
18h
4.49m
19h
4.44m
20h
4.22m
21h
3.85m
22h
3.35m
23h
2.77m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Hòn Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
1.52m
1h
0.92m
2h
0.38m
3h
-0.05m
4h
-0.38m
5h
-0.57m
6h
-0.64m
7h
-0.56m
8h
-0.34m
9h
0.01m
10h
0.49m
11h
1.06m
12h
1.7m
13h
2.36m
14h
3m
15h
3.58m
16h
4.04m
17h
4.35m
18h
4.49m
19h
4.44m
20h
4.22m
21h
3.85m
22h
3.35m
23h
2.77m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Xem thêm lịch thủy triều 2024