Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
0.45m
1h
0.58m
2h
0.69m
3h
0.77m
4h
0.81m
5h
0.84m
6h
0.85m
7h
0.87m
8h
0.89m
9h
0.92m
10h
0.97m
11h
1.03m
12h
1.09m
13h
1.12m
14h
1.11m
15h
1.05m
16h
0.93m
17h
0.79m
18h
0.64m
19h
0.49m
20h
0.36m
21h
0.27m
22h
0.24m
23h
0.27m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Đồ Sơn
Thời gian (h là giờ)
0h
2.72m
1h
2.33m
2h
1.91m
3h
1.48m
4h
1.06m
5h
0.66m
6h
0.33m
7h
0.09m
8h
-0.05m
9h
-0.09m
10h
-0.01m
11h
0.18m
12h
0.49m
13h
0.88m
14h
1.34m
15h
1.83m
16h
2.29m
17h
2.72m
18h
3.07m
19h
3.34m
20h
3.52m
21h
3.58m
22h
3.52m
23h
3.35m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Cần Giờ
Thời gian (h là giờ)
0h
0.29m
1h
0.62m
2h
1.16m
3h
1.77m
4h
2.35m
5h
2.81m
6h
3.14m
7h
3.31m
8h
3.33m
9h
3.22m
10h
3.04m
11h
2.9m
12h
2.86m
13h
2.96m
14h
3.13m
15h
3.29m
16h
3.36m
17h
3.28m
18h
3.07m
19h
2.72m
20h
2.25m
21h
1.71m
22h
1.17m
23h
0.73m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Cát Bà
Thời gian (h là giờ)
0h
3.2m
1h
2.73m
2h
2.2m
3h
1.66m
4h
1.13m
5h
0.65m
6h
0.26m
7h
-0.04m
8h
-0.22m
9h
-0.28m
10h
-0.21m
11h
0m
12h
0.31m
13h
0.72m
14h
1.2m
15h
1.71m
16h
2.24m
17h
2.75m
18h
3.2m
19h
3.57m
20h
3.82m
21h
3.96m
22h
3.96m
23h
3.83m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Hạ Long
Thời gian (h là giờ)
0h
3.2m
1h
2.73m
2h
2.2m
3h
1.66m
4h
1.13m
5h
0.65m
6h
0.26m
7h
-0.04m
8h
-0.22m
9h
-0.28m
10h
-0.21m
11h
0m
12h
0.31m
13h
0.72m
14h
1.2m
15h
1.71m
16h
2.24m
17h
2.75m
18h
3.2m
19h
3.57m
20h
3.82m
21h
3.96m
22h
3.96m
23h
3.83m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Hòn Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
3.2m
1h
2.73m
2h
2.2m
3h
1.66m
4h
1.13m
5h
0.65m
6h
0.26m
7h
-0.04m
8h
-0.22m
9h
-0.28m
10h
-0.21m
11h
0m
12h
0.31m
13h
0.72m
14h
1.2m
15h
1.71m
16h
2.24m
17h
2.75m
18h
3.2m
19h
3.57m
20h
3.82m
21h
3.96m
22h
3.96m
23h
3.83m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Xem thêm lịch thủy triều 2024