Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
0.72m
1h
0.65m
2h
0.6m
3h
0.59m
4h
0.61m
5h
0.67m
6h
0.76m
7h
0.87m
8h
0.97m
9h
1.04m
10h
1.03m
11h
0.96m
12h
0.83m
13h
0.69m
14h
0.57m
15h
0.48m
16h
0.43m
17h
0.43m
18h
0.48m
19h
0.57m
20h
0.69m
21h
0.79m
22h
0.84m
23h
0.84m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Đồ Sơn
Thời gian (h là giờ)
0h
1.75m
1h
1.75m
2h
1.74m
3h
1.71m
4h
1.67m
5h
1.63m
6h
1.6m
7h
1.6m
8h
1.64m
9h
1.71m
10h
1.79m
11h
1.88m
12h
1.97m
13h
2.05m
14h
2.1m
15h
2.13m
16h
2.11m
17h
2.06m
18h
1.98m
19h
1.89m
20h
1.81m
21h
1.74m
22h
1.67m
23h
1.6m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Sơn Trà
Thời gian (h là giờ)
0h
0.72m
1h
0.65m
2h
0.6m
3h
0.59m
4h
0.61m
5h
0.67m
6h
0.76m
7h
0.87m
8h
0.97m
9h
1.04m
10h
1.03m
11h
0.96m
12h
0.83m
13h
0.69m
14h
0.57m
15h
0.48m
16h
0.43m
17h
0.43m
18h
0.48m
19h
0.57m
20h
0.69m
21h
0.79m
22h
0.84m
23h
0.84m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Vân Đồn
Thời gian (h là giờ)
0h
1.87m
1h
1.84m
2h
1.85m
3h
1.88m
4h
1.91m
5h
1.95m
6h
1.97m
7h
1.99m
8h
2.01m
9h
2.04m
10h
2.09m
11h
2.18m
12h
2.29m
13h
2.42m
14h
2.56m
15h
2.68m
16h
2.75m
17h
2.76m
18h
2.7m
19h
2.57m
20h
2.39m
21h
2.17m
22h
1.96m
23h
1.77m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Lịch thủy triều Hòn Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
1.73m
1h
1.72m
2h
1.71m
3h
1.69m
4h
1.66m
5h
1.62m
6h
1.6m
7h
1.6m
8h
1.63m
9h
1.71m
10h
1.82m
11h
1.96m
12h
2.11m
13h
2.25m
14h
2.37m
15h
2.43m
16h
2.45m
17h
2.4m
18h
2.3m
19h
2.16m
20h
2.01m
21h
1.85m
22h
1.71m
23h
1.59m
Mực nước (m là mét)
SiamBrothersvn.Com
Xem thêm lịch thủy triều 2024