Chống khai thác IUU: Doanh nghiệp và ngư dân cần chuẩn bị gì?

  • 27/07/2026

Chống khai thác IUU cần sự phối hợp từ tàu cá đến nhà máy. Xem checklist về giấy phép, VMS, nhật ký, eCDT và hồ sơ truy xuất nguồn gốc.

Chống khai thác IUU không chỉ là yêu cầu đối với cơ quan quản lý mà còn liên quan trực tiếp đến từng chuyến biển, cảng cá, cơ sở thu mua và doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu. Khi nguồn gốc nguyên liệu không được chứng minh đầy đủ, lô hàng có thể bị kéo dài thời gian xác minh, từ chối chứng nhận hoặc mất cơ hội tiếp cận thị trường.

Vì vậy, ngư dân và doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ, thiết bị và quy trình kiểm soát ngay từ đầu chuỗi cung ứng, thay vì chỉ hoàn thiện chứng từ khi có đoàn kiểm tra.

Chống khai thác IUU: Doanh nghiệp và ngư dân cần chuẩn bị gì?
Cre: pexels-vietnamhiddenlight-31751541

IUU là gì và vì sao toàn chuỗi cung ứng phải cùng tuân thủ?

IUU là viết tắt của “Illegal, Unreported and Unregulated fishing”, nghĩa là khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định.

Các hành vi thường liên quan đến khai thác IUU gồm:

  • Khai thác thủy sản khi không có giấy phép hoặc giấy phép đã hết hạn.

  • Hoạt động sai vùng, sai thời gian hoặc sai nghề được cấp phép.

  • Không ghi, ghi thiếu hoặc khai sai nhật ký khai thác.

  • Tắt, tháo hoặc làm mất kết nối thiết bị giám sát hành trình.

  • Sử dụng ngư cụ, chất nổ, xung điện hoặc phương thức khai thác bị cấm.

  • Đưa tàu sang vùng biển nước ngoài khai thác khi chưa được phép.

  • Thu mua, chế biến hoặc xuất khẩu nguyên liệu không chứng minh được nguồn gốc.

Theo quy định của Liên minh châu Âu, sản phẩm thủy sản khai thác nhập khẩu phải có giấy chứng nhận khai thác hợp lệ. Chứng từ này đi cùng sản phẩm trong chuỗi cung ứng nhằm phục vụ việc kiểm tra và xác minh nguồn gốc.

Sau đợt thanh tra từ ngày 9–19/3/2026, Ủy ban châu Âu vẫn duy trì cảnh báo “thẻ vàng” đối với thủy sản khai thác của Việt Nam, dù đã ghi nhận một số tiến bộ trong xử lý tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài. (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)

Ngư dân và chủ tàu cần chuẩn bị gì?

1. Hoàn thiện giấy tờ của tàu và thuyền viên

Trước khi xuất bến, chủ tàu cần kiểm tra tình trạng đăng ký, đăng kiểm, giấy phép khai thác thủy sản và những giấy tờ liên quan đến thuyền viên. Thông tin trên giấy tờ phải thống nhất với dữ liệu quản lý tàu cá.

Tàu hết hạn giấy phép, chưa đăng kiểm hoặc thuộc nhóm tàu “3 không” không nên tiếp tục hoạt động cho đến khi hoàn tất thủ tục. Chủ tàu cũng cần theo dõi thời hạn của từng loại giấy tờ để chủ động gia hạn, tránh bị gián đoạn chuyến biển.

2. Duy trì thiết bị giám sát hành trình VMS

Tàu thuộc diện bắt buộc lắp đặt thiết bị giám sát hành trình VMS phải duy trì thiết bị hoạt động và truyền dữ liệu liên tục theo quy định.

Trước khi rời cảng, chủ tàu nên kiểm tra:

  • Nguồn điện và tín hiệu của thiết bị.

  • Tình trạng niêm phong.

  • Thông tin nhận dạng tàu.

  • Khả năng truyền dữ liệu về hệ thống giám sát.

Khi VMS gặp sự cố, thuyền trưởng cần báo ngay cho đơn vị có thẩm quyền, ghi nhận thời điểm phát sinh và thực hiện đúng hướng dẫn xử lý. Tuyệt đối không tự ý tháo, che chắn, ngắt nguồn hoặc vô hiệu hóa thiết bị.

3. Xác định đúng vùng biển và ranh giới khai thác

Thuyền trưởng cần cập nhật tọa độ, vùng được phép hoạt động và cảnh báo ranh giới trên thiết bị hàng hải. Không được đưa tàu sang vùng biển nước ngoài khi chưa có giấy phép hoặc thỏa thuận khai thác hợp pháp.

Trong quá trình hoạt động, nên phân công người theo dõi hành trình theo ca. Việc này giúp giảm nguy cơ vượt ranh giới do thời tiết xấu, dòng chảy, thiết bị sai lệch hoặc sơ suất của người vận hành.

4. Ghi nhật ký khai thác đầy đủ và trung thực

Nhật ký khai thác phải phản ánh đúng thời gian, vị trí, nghề khai thác, loài thủy sản, sản lượng và những thông tin bắt buộc khác.

Dữ liệu trong nhật ký cần thống nhất với:

  • Hành trình được ghi nhận qua VMS.

  • Thời gian tàu xuất và cập cảng.

  • Giấy báo cập cảng.

  • Sản lượng thực tế bốc dỡ.

  • Chứng từ bán nguyên liệu.

Không nên ghi dồn nhật ký vào cuối chuyến biển vì dễ thiếu dữ liệu, nhầm tọa độ hoặc tạo ra chênh lệch khó giải trình.

5. Thông báo và cập cảng đúng quy định

Trước khi cập cảng, tàu cá cần thực hiện thông báo theo quy định và đưa sản phẩm vào cảng được chỉ định nếu thuộc trường hợp bắt buộc.

Khi bốc dỡ sản phẩm, thuyền trưởng phải xuất trình hồ sơ chuyến biển, nhật ký khai thác và những giấy tờ liên quan để cơ quan tại cảng kiểm soát, xác nhận sản lượng.

Ngư dân nên bán nguyên liệu qua kênh có ghi nhận rõ:

  • Tên tàu và chủ tàu.

  • Thời gian giao nhận.

  • Loài thủy sản.

  • Khối lượng thực tế.

  • Thông tin người mua hoặc cơ sở thu mua.

6. Kiểm tra ngư cụ và phương thức khai thác

Trước chuyến biển, ngư dân cần kiểm tra loại ngư cụ đang sử dụng, kích thước mắt lưới, khu vực khai thác, mùa vụ và các quy định bảo vệ nguồn lợi thủy sản.

Không sử dụng chất nổ, chất độc, xung điện hoặc ngư cụ bị cấm. Dây giềng, dây neo và các bộ phận ngư cụ cũng cần được kiểm tra định kỳ để hạn chế sự cố, thất lạc ngư cụ trên biển và bảo đảm an toàn vận hành.

Chống khai thác IUU: Doanh nghiệp và ngư dân cần chuẩn bị gì?
Cre: pexels-thienleduyphoto-36817918

Doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu cần chuẩn bị gì?

7. Xây dựng tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp

Doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra hồ sơ khi nguyên liệu đã được vận chuyển đến nhà máy. Việc sàng lọc cần bắt đầu từ khâu lựa chọn tàu cá, cảng cá, thương lái và cơ sở thu mua.

Doanh nghiệp nên xây dựng danh sách nhà cung cấp được chấp nhận, trong đó lưu thông tin về:

  • Tàu và chủ tàu cung cấp nguyên liệu.

  • Tình trạng giấy phép khai thác.

  • Cảng bốc dỡ sản phẩm.

  • Lịch sử tuân thủ và chất lượng hồ sơ.

  • Khả năng cung cấp dữ liệu truy xuất.

Hợp đồng thu mua cần có điều khoản cam kết nguyên liệu không có nguồn gốc từ khai thác IUU, cùng cơ chế từ chối, cách ly hoặc xử lý khi hồ sơ không đạt yêu cầu.

8. Truy xuất từng lô từ tàu cá đến thành phẩm

Mỗi lô nguyên liệu phải liên kết được với tàu khai thác, chuyến biển, cảng bốc dỡ, ngày thu mua, loài, khối lượng và chứng từ xác nhận liên quan.

Doanh nghiệp cần duy trì mã lô xuyên suốt các công đoạn:

  1. Tiếp nhận nguyên liệu.

  2. Phân loại và nhập kho.

  3. Bảo quản.

  4. Sơ chế, chế biến.

  5. Đóng gói.

  6. Xuất khẩu.

Không nên trộn nguyên liệu đã đủ chứng từ với nguyên liệu chưa thể xác minh. Nếu phát hiện thông tin thiếu hoặc sai lệch, lô hàng phải được cách ly cho đến khi hoàn thành việc kiểm tra.

Hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử eCDT đã được vận hành tại 21 tỉnh, thành phố ven biển. Doanh nghiệp và cơ sở thu mua cần bố trí tài khoản, thiết bị, nhân sự phụ trách và quy trình đối chiếu dữ liệu điện tử với hồ sơ thực tế. (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)

9. Kiểm soát khối lượng và lưu hồ sơ có hệ thống

Khối lượng nguyên liệu đầu vào, tồn kho, tỷ lệ hao hụt, sản lượng thành phẩm và khối lượng xuất khẩu phải có tính logic và có thể giải trình.

Doanh nghiệp nên thực hiện đối soát định kỳ giữa các bộ phận:

  • Thu mua.

  • Kho nguyên liệu.

  • Sản xuất.

  • Quản lý chất lượng.

  • Xuất nhập khẩu.

  • Pháp chế hoặc tuân thủ.

Hồ sơ điện tử cần được sao lưu, phân quyền và có khả năng tra cứu nhanh theo mã lô. Hồ sơ giấy nên được sắp xếp theo một cấu trúc thống nhất để sẵn sàng khi cơ quan chức năng, khách hàng hoặc tổ chức chứng nhận yêu cầu kiểm tra.

Chống khai thác IUU: Doanh nghiệp và ngư dân cần chuẩn bị gì?
Cre: SIAM Brothers Việt Nam

Checklist phối hợp giữa ngư dân và doanh nghiệp

Để hạn chế rủi ro IUU trong chuỗi cung ứng, hai bên cần thống nhất một số nguyên tắc:

  • Chỉ tiếp nhận nguyên liệu từ tàu có hồ sơ pháp lý hợp lệ.

  • Đối chiếu nhật ký, VMS, cảng bốc dỡ, loài và khối lượng trước khi nhập kho.

  • Lập biên bản và cách ly lô hàng có thông tin thiếu, sai lệch hoặc dấu hiệu chỉnh sửa.

  • Không hợp thức hóa chứng từ sau khi đã mua nguyên liệu không rõ nguồn gốc.

  • Tập huấn định kỳ cho thuyền trưởng, nhân viên thu mua, kho, sản xuất và xuất khẩu.

  • Thực hiện kiểm tra nội bộ theo tình huống giả định để đo thời gian truy xuất một lô hàng.

  • Quy định rõ người chịu trách nhiệm phê duyệt hồ sơ và xử lý lô hàng không phù hợp.

Lưu ý pháp lý trong giai đoạn chuyển tiếp năm 2026

Tại thời điểm bài viết được cập nhật vào tháng 7/2026, Nghị định 38/2024/NĐ-CP vẫn là văn bản xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản đang có hiệu lực.

Chính phủ đã ban hành Nghị định 246/2026/NĐ-CP ngày 29/6/2026 và văn bản này sẽ có hiệu lực từ ngày 18/8/2026. Do đó, ngư dân và doanh nghiệp nên chủ động rà soát quy trình trước thời điểm chuyển tiếp, đồng thời xác định văn bản áp dụng theo thời điểm xảy ra hành vi và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

Theo thông tin công bố của Chính phủ, Nghị định mới quy định mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực thủy sản là 1 tỷ đồng đối với cá nhân và 2 tỷ đồng đối với tổ chức. Điều này cho thấy hoạt động tuân thủ không nên chỉ dừng ở việc hoàn thiện giấy tờ khi có đoàn kiểm tra, mà phải trở thành quy trình thường xuyên trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Chống khai thác IUU: Doanh nghiệp và ngư dân cần chuẩn bị gì?
Cre: pexels-anhthu-33974087

Kết luận

Chống khai thác IUU bắt đầu từ việc tàu cá hoạt động đúng phép, VMS được duy trì, nhật ký được ghi trung thực và sản lượng được đưa qua cảng theo quy định. Ở phía sau chuỗi cung ứng, doanh nghiệp phải kiểm soát nhà cung cấp, tách lô, đối chiếu khối lượng và bảo đảm truy xuất được từ thành phẩm về chuyến biển.

Khi ngư dân và doanh nghiệp cùng chuẩn hóa dữ liệu, chứng từ và quy trình kiểm soát, rủi ro pháp lý sẽ giảm xuống, khả năng tiếp cận thị trường được củng cố và nghề cá Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu phát triển có trách nhiệm, bền vững.


Nguồn tham khảo

  • Bộ Nông nghiệp và Môi trường – Cục Thủy sản và Kiểm ngư tập huấn chống khai thác IUU

  • Bộ Nông nghiệp và Môi trường – Tăng tốc gỡ “thẻ vàng” IUU

  • Bộ Nông nghiệp và Môi trường – Hệ thống truy xuất nguồn gốc eCDT

  • Cổng Thông tin điện tử Chính phủ – Nghị định 246/2026/NĐ-CP

  • Nghị định 38/2024/NĐ-CP

  • EUR-Lex – Quy định của EU về loại bỏ khai thác IUU

Đọc thêm: Giá Trị Kinh Tế Thủy Sản: 7 Yếu Tố Quyết Định Thành Công Từ Tôm Hùm Đến Cá Tra

Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam


Liên hệ với chúng tôi qua:

Địa chỉ: Tầng 5 tòa nhà VRG Building, 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Điện thoại: 028 39 912 889

Hotline: 1800 6129

Facebook: www.facebook.com/siambrothersvn

Email: info@sbg.vn

YouTube: youtube.com/@siambrothersvietnam1728

X: x.com/sbvnjsc

OA Zalo: zalo.me/1402339229697925373

App SBVN ID: