Dây giềng lưới khai thác gần bờ: Chọn đúng để tăng độ ổn định của ngư cụ

  • 19/08/2026

Dây giềng lưới khai thác gần bờ: tìm hiểu 5 tiêu chí chọn dây theo đường kính, lực kéo, độ ma sát và điều kiện thực tế để ngư cụ ổn định hơn khi vận hành.

Dây giềng là bộ phận nằm dọc theo mép lưới, giúp liên kết tấm lưới với phao, chì và các chi tiết chịu lực khác. Đối với hoạt động khai thác ven biển, lựa chọn đúng dây giềng lưới khai thác gần bờ có thể hỗ trợ lưới giữ hình dạng, duy trì độ căng và hạn chế hư hỏng khi thao tác liên tục. Vậy cần căn cứ vào những yếu tố nào để chọn dây phù hợp? Hãy cùng SIAM Brothers Việt Nam tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Dây giềng lưới khai thác gần bờ giữ vai trò gì?

Dây giềng lưới khai thác gần bờ: Chọn đúng để tăng độ ổn định của ngư cụ
Dây giềng lưới khai thác gần bờ Yết Kiêu của SIAM Brothers Việt Nam​ - Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam

Dây giềng được may, đan hoặc buộc dọc theo mép trên và mép dưới của tấm lưới. Tùy cấu tạo ngư cụ, phần giềng có thể kết hợp với phao nổi, chì, vòng liên kết hoặc các đoạn dây kéo. Vì vậy, dây giềng lưới khai thác gần bờ không chỉ là bộ phận cố định mép lưới mà còn tham gia phân bổ lực trong quá trình thả, kéo và thu ngư cụ.

1.1. Giữ hình dạng của tấm lưới

Khi được lắp đặt đúng, dây giềng tạo thành khung chịu lực chạy quanh hoặc dọc theo mép lưới. Khung dây này giúp mắt lưới được phân bố tương đối đồng đều và hạn chế tình trạng mép lưới bị co cụm hoặc biến dạng.

Đối với giềng trên, phao được bố trí để tạo sức nổi. Giềng dưới thường kết hợp với chì hoặc vật liệu tạo trọng lượng nhằm đưa phần đáy lưới xuống độ sâu phù hợp. Sự phối hợp giữa hai mép giúp tấm lưới mở theo hình dạng thiết kế trong quá trình khai thác.

1.2. Duy trì độ căng khi vận hành

Dòng chảy, sóng, tải trọng của lưới và lực kéo từ tàu có thể tác động đồng thời lên ngư cụ. Dây giềng lưới khai thác gần bờ cần truyền và phân bổ những lực này dọc theo mép lưới để hạn chế tải trọng tập trung tại một vị trí.

Nếu độ căng không đều, một số đoạn lưới có thể bị võng trong khi các đoạn khác chịu lực quá lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng mở lưới, làm tăng nguy cơ rách mắt lưới hoặc tuột các điểm liên kết.

1.3. Bảo vệ mép lưới và các điểm liên kết

Mép lưới là khu vực thường xuyên chịu ma sát và lực giật trong quá trình thao tác. Dây giềng phù hợp giúp gia cường khu vực này, đồng thời tạo vị trí chắc chắn để gắn phao, chì và các phụ kiện.

Tuy nhiên, dây giềng không thể hoạt động độc lập. Hiệu quả của dây giềng lưới khai thác gần bờ còn phụ thuộc vào cách buộc, khoảng cách giữa các điểm liên kết, cấu tạo tấm lưới và phương pháp khai thác.

2. Ba yếu tố quan trọng khi lựa chọn dây giềng

Dây giềng lưới khai thác gần bờ: Chọn đúng để tăng độ ổn định của ngư cụ
Dây giềng lưới khai thác gần bờ Yết Kiêu của SIAM Brothers Việt Nam​ - Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam

Không nên lựa chọn dây chỉ dựa vào cảm giác cầm nắm hoặc kích thước bên ngoài. Ba thông số cần được xem xét đồng thời gồm đường kính, lực kéo đứt và khả năng chịu ma sát.

2.1. Đường kính dây

Đường kính ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, trọng lượng và mức độ thuận tiện khi thao tác. Dây có đường kính quá nhỏ so với tải trọng thực tế có thể nhanh bị kéo giãn, sờn hoặc đứt. Ngược lại, dây quá lớn làm tăng trọng lượng ngư cụ và có thể gây khó khăn khi buộc, thu hoặc sắp xếp trên tàu nhỏ.

Khi chọn dây giềng lưới khai thác gần bờ, cần đối chiếu đường kính với:

  • Kích thước và tổng trọng lượng của tấm lưới.

  • Số lượng phao hoặc chì gắn trên dây.

  • Phương pháp thả và thu lưới.

  • Công suất thiết bị kéo.

  • Kích thước tàu và số người trực tiếp thao tác.

Không có một đường kính duy nhất phù hợp với mọi loại lưới. Người dùng nên cung cấp thông tin về ngư cụ và điều kiện vận hành để được tư vấn quy cách tương ứng.

2.2. Lực kéo đứt

Lực kéo đứt thể hiện mức tải mà dây có thể chịu trước khi bị phá hủy trong điều kiện thử nghiệm. Đây là thông số quan trọng nhưng không nên được hiểu là tải trọng làm việc an toàn ngoài thực tế.

Trong quá trình khai thác, dây giềng lưới khai thác gần bờ còn chịu lực giật, tải trọng không đồng đều, nút buộc, độ mòn và ảnh hưởng của thời gian sử dụng. Vì vậy, cần có mức dự phòng phù hợp, thay vì chọn dây có lực kéo đứt chỉ vừa bằng tải trọng ước tính.

Khi so sánh sản phẩm, người dùng nên xem bảng thông số kỹ thuật của cùng một đường kính và cùng kết cấu dây. Không nên chỉ dựa vào đường kính bởi hai sản phẩm có kích thước tương đương vẫn có thể khác nhau về vật liệu, cấu trúc tao và lực kéo đứt.

2.3. Khả năng chịu ma sát

Trong vùng khai thác ven bờ, dây có thể ma sát với mạn tàu, tang kéo, cát, bùn, đá, vỏ sò hoặc các chi tiết kim loại. Ma sát lặp lại làm bề mặt dây bị xù, mòn và giảm tiết diện chịu lực.

Do đó, dây giềng lưới khai thác gần bờ cần có cấu trúc bện ổn định và khả năng chống bào mòn phù hợp. Bên cạnh chất lượng vật liệu, người dùng cũng cần kiểm tra các vị trí thường xuyên tiếp xúc với bề mặt cứng và hạn chế để dây kéo lê trên boong hoặc qua cạnh sắc.

3. Điều kiện sử dụng dây giềng tại vùng khai thác gần bờ

Khai thác gần bờ không đồng nghĩa với điều kiện vận hành nhẹ. Vùng ven biển thường có độ sâu thay đổi, địa hình đáy phức tạp, nhiều vật cản và dòng chảy chịu ảnh hưởng rõ rệt của thủy triều.

3.1. Địa hình đáy biển và vật cản

Khu vực đáy cát, bùn, đá hoặc rạn có mức độ ma sát khác nhau. Nếu ngư cụ thường xuyên tiếp xúc với đáy, khả năng chống mài mòn cần được ưu tiên. Tại khu vực có đá ngầm, cọc, rác hoặc vật sắc, người dùng phải kiểm tra dây sau mỗi lần ngư cụ bị vướng.

Dây giềng lưới khai thác gần bờ dù có lực kéo cao vẫn có thể suy yếu nhanh nếu liên tục bị cắt, cọ hoặc gập tại cùng một vị trí.

Dây giềng lưới khai thác gần bờ: Chọn đúng để tăng độ ổn định của ngư cụ
Điều kiện sử dụng dây giềng tại vùng khai thác gần bờ​​ - Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam

3.2. Sóng, dòng chảy và thủy triều

Dòng chảy tạo lực cản lên toàn bộ diện tích tấm lưới. Khi dòng thay đổi đột ngột, tải trọng truyền đến dây giềng cũng thay đổi theo. Sóng và chuyển động của tàu còn tạo ra lực giật thay vì tải trọng tĩnh.

Bởi vậy, việc chọn dây giềng lưới khai thác gần bờ cần dựa trên điều kiện vận hành bất lợi có thể gặp phải, không chỉ dựa vào những ngày biển êm.

3.3. Tần suất thả và thu lưới

Ngư cụ được sử dụng liên tục sẽ chịu nhiều chu kỳ kéo, uốn, siết nút và ma sát. Dây có thể chưa đứt nhưng độ bền thực tế đã giảm sau một thời gian vận hành.

Ngư dân nên kiểm tra những đoạn gần nút buộc, điểm gắn phụ kiện, vị trí tiếp xúc với mạn tàu và khu vực đi qua thiết bị kéo. Nếu phát hiện dây bị bẹt, xù nhiều, mất cấu trúc tao hoặc có vết cắt sâu, cần đánh giá và thay thế trước chuyến biển tiếp theo.

4. Hậu quả khi sử dụng dây không phù hợp hoặc đã xuống cấp

Lựa chọn sai quy cách có thể làm giảm độ ổn định của toàn bộ ngư cụ, ngay cả khi tấm lưới và các phụ kiện khác vẫn còn tốt.

Tình trạng dây

Ảnh hưởng đến ngư cụ

Rủi ro khi vận hành

Đường kính quá nhỏ

Dây dễ giãn, mép lưới mất độ căng

Tăng nguy cơ đứt dây hoặc rách lưới

Dây quá lớn và nặng

Làm thay đổi trọng lượng, khó thao tác

Tốn thời gian thả, thu và sắp xếp

Lực kéo không phù hợp

Không đủ khả năng chịu tải hoặc lực giật

Hư hỏng bất ngờ khi kéo lưới

Khả năng chịu ma sát thấp

Bề mặt nhanh xù và giảm tiết diện

Tuổi thọ dây ngắn, tăng chi phí thay thế

Dây đã xuống cấp

Lực chịu tải thực tế không còn ổn định

Khó dự đoán thời điểm dây bị đứt

Khi dây giềng lưới khai thác gần bờ bị giãn hoặc mòn không đều, hình dạng của lưới có thể thay đổi. Mép lưới bị chùng làm phao và chì phân bố sai vị trí, trong khi những đoạn dây còn chắc phải chịu thêm tải.

Dây xuống cấp cũng có thể làm nút buộc lỏng, phụ kiện dịch chuyển hoặc mép lưới bị kéo lệch. Nếu dây đứt khi đang vận hành, ngư dân có thể mất thời gian sửa chữa, gián đoạn chuyến biển hoặc phải thay thế thêm các bộ phận liên quan.

Vì vậy, không nên chờ đến khi dây đứt hoàn toàn mới thay. Việc theo dõi lịch sử sử dụng và kiểm tra bằng mắt, bằng tay trước mỗi chuyến biển giúp phát hiện sớm những đoạn dây không còn bảo đảm.

5. Dây giềng lưới khai thác gần bờ Yết Kiêu của SIAM Brothers Việt Nam

Dây giềng lưới khai thác gần bờ Yết Kiêu được SIAM Brothers Việt Nam sản xuất từ polypropylene, polyethylene, hạt màu và thành phần chống tia UV. Sản phẩm được phát triển cho các ứng dụng ngư nghiệp như làm giềng lưới, neo và buộc trong môi trường hàng hải.

5.1. Đặc điểm sản phẩm

Theo thông tin công bố của SIAM Brothers Việt Nam, dòng dây có các đặc điểm:

  • Cấu tạo từ vật liệu PP và PE.

  • Trọng lượng nhẹ, có khả năng nổi trên mặt nước.

  • Chống bào mòn và chịu lực kéo.

  • Có thành phần hỗ trợ chống tác động của tia UV.

  • Màu đen, xanh quân đội hoặc sản xuất theo yêu cầu.

  • Chiều dài cuộn 180 m, 220 m, 1.000 m hoặc theo nhu cầu.

Dây giềng lưới khai thác gần bờ: Chọn đúng để tăng độ ổn định của ngư cụ
Dây giềng lưới khai thác gần bờ Yết Kiêu của SIAM Brothers Việt Nam​ - Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam

5.2. Thông số của một số quy cách dây 4 tao PP

Đường kính dây

Trọng lượng

Lực kéo đứt

24 mm

316,5 g/m

6.547 kgf

26 mm

376 g/m

7.516 kgf

28 mm

435 g/m

8.699 kgf

30 mm

481,4 g/m

9.984 kgf

32 mm

583,8 g/m

11.136 kgf

34 mm

641,8 g/m

12.554 kgf

36 mm

731,5 g/m

13.971 kgf

Các thông số trên là dữ liệu của một số SKU dây 4 tao polypropylene được đăng trên website SIAM Brothers Việt Nam. Khi lựa chọn dây giềng lưới khai thác gần bờ, người dùng cần đối chiếu với loại lưới, tải trọng, phương pháp khai thác và điều kiện tại khu vực sử dụng.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên mức lực kéo đứt cao nhất. Một sản phẩm phù hợp cần cân bằng giữa khả năng chịu lực, đường kính, trọng lượng, mức độ linh hoạt và khả năng thao tác trên phương tiện thực tế.

Kết luận

Dây giềng lưới khai thác gần bờ ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng, độ căng và khả năng phân bổ lực của ngư cụ. Để lựa chọn phù hợp, người dùng cần xem xét đồng thời đường kính, lực kéo đứt, khả năng chịu ma sát, điều kiện đáy biển, dòng chảy và tần suất vận hành.

Bên cạnh việc chọn đúng sản phẩm, dây cần được kiểm tra định kỳ tại các nút buộc, điểm gắn phao – chì và vị trí thường xuyên tiếp xúc với tàu hoặc thiết bị kéo. Thay thế kịp thời những đoạn dây đã sờn, bẹt hoặc mất cấu trúc sẽ giúp ngư cụ vận hành ổn định hơn và hạn chế hư hỏng ngoài dự kiến.

Đọc thêm: So sánh dây giềng lưới PE, Nylon, PP – Loại nào bền và phù hợp nhất?

Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam


FAQ – Câu hỏi thường gặp

Q: Dây giềng lưới khai thác gần bờ có phải chọn đường kính càng lớn càng tốt không?

A: Không. Đường kính lớn thường đi kèm trọng lượng và độ cứng cao hơn, có thể gây khó khăn khi thao tác hoặc làm thay đổi cấu hình ngư cụ. Cần chọn đường kính theo kích thước lưới, tải trọng, thiết bị kéo và điều kiện khai thác.

Q: Khi nào cần thay dây giềng lưới?

A: Nên đánh giá thay dây khi phát hiện vết cắt sâu, bề mặt xù nghiêm trọng, dây bị bẹt, tao dây biến dạng, nút buộc thường xuyên lỏng hoặc dây đã chịu một lần quá tải. Không nên tiếp tục sử dụng chỉ vì dây chưa đứt hoàn toàn.

Q: Làm sao chọn dây giềng lưới khai thác gần bờ phù hợp?

A: Người dùng nên cung cấp loại lưới, kích thước ngư cụ, đường kính dây đang sử dụng, số lượng phao – chì, phương pháp kéo và điều kiện vùng biển cho đơn vị tư vấn. Những thông tin này giúp xác định quy cách dây phù hợp hơn so với việc chỉ lựa chọn theo cảm quan.


Liên hệ với chúng tôi qua:

Địa chỉ: Tầng 5 tòa nhà VRG Building, 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Điện thoại: 028 39 912 889

Hotline: 1800 6129

Facebook: www.facebook.com/siambrothersvn

Email: info@sbg.vn

YouTube: youtube.com/@siambrothersvietnam1728

X: x.com/sbvnjsc

OA Zalo: zalo.me/1402339229697925373

App SBVN ID: