Nhìn từ bờ, đại dương thường hiện ra như một mặt nước rộng lớn. Nhưng bên dưới là những môi trường sống rất khác nhau: vùng nước đầy ánh sáng, thảm cỏ biển nơi cá non trú ẩn và những khoảng sâu tối đen vẫn có sinh vật tồn tại. Các loài kết nối với nhau qua thức ăn, nơi cư trú và những dòng vật chất liên tục chuyển động. Để hiểu thế giới sống này và mối liên hệ của nó với hoạt động con người, hãy cùng SIAM Brothers Việt Nam tìm hiểu...
Nhắc đến sinh vật đại dương, chúng ta thường nghĩ đến cá, rùa biển, cá heo hoặc cá voi. Tuy nhiên, phần lớn những hoạt động duy trì hệ sinh thái còn có sự tham gia của các sinh vật nhỏ hơn nhiều: tảo đơn bào, động vật phù du, vi khuẩn và những loài sống trong trầm tích.
Đại dương có cả động vật, thực vật, tảo và vi sinh vật. Mỗi nhóm khai thác môi trường theo một cách khác nhau. Có loài quang hợp, có loài lọc thức ăn từ nước, có loài săn mồi và có loài tham gia phân giải vật chất hữu cơ.

Sinh vật phù du qua lăng kính hiển vi - Nguồn: Internet
“Phù du” mô tả cách một sinh vật di chuyển trong nước, không phải kích thước của nó. Sinh vật phù du trôi theo dòng chảy và không bơi đủ mạnh để chống lại chuyển động đó. Vì vậy, nhóm này có thể bao gồm cả tảo hiển vi, ấu trùng và những loài sứa tương đối lớn.
Thực vật phù du là nhóm sinh vật quang hợp quan trọng. Động vật phù du lấy thức ăn từ các sinh vật hoặc vật chất hữu cơ khác. Một số loài chỉ sống phù du trong giai đoạn đầu đời, trước khi chuyển sang bơi chủ động hoặc sống ở đáy (NOAA, n.d.-h).
San hô có thể trông giống cành cây hoặc khối đá, nhưng chúng là động vật. Nhiều dạng san hô tạo thành tập đoàn gồm các cá thể nhỏ gọi là polyp. San hô tạo rạn tiết bộ xương canxi cacbonat; khi các thế hệ phát triển nối tiếp nhau, chúng góp phần xây dựng cấu trúc rạn.
Ngược lại, cỏ biển là thực vật có hoa, có rễ và lá, sống ngập trong vùng nước ven bờ đủ ánh sáng. Cỏ biển khác với rong biển, vốn thuộc các nhóm tảo. Hiểu những khác biệt này giúp giải thích vì sao các sinh vật phản ứng khác nhau khi môi trường thay đổi (NOAA, n.d.-a, n.d.-e).

Rạn san hô - nơi cư trú của nhiều loài sinh vật. - Nguồn: Pexels
Càng xuống sâu, ánh sáng càng giảm và áp suất càng tăng. Nhiệt độ, nguồn thức ăn và điều kiện nước cũng thay đổi, tạo nên những môi trường sống khác biệt.
Trong nghiên cứu đại dương, cột nước thường được chia thành các vùng theo độ sâu. Đây là cách mô tả môi trường, không có nghĩa sinh vật bị giới hạn hoàn toàn trong một tầng.
|
Vùng |
Độ sâu thường dùng |
Đặc điểm khái quát |
|
Epipelagic |
0–200 m |
Vùng gần mặt nước, nhận nhiều ánh sáng. |
|
Mesopelagic |
200–1.000 m |
Ánh sáng yếu dần, thường gọi là vùng chạng vạng. |
|
Bathypelagic |
1.000–4.000 m |
Không còn ánh sáng mặt trời; thường gọi là vùng tối. |
|
Abyssopelagic |
4.000–6.000 m |
Nước lạnh, áp suất lớn, môi trường tối. |
|
Hadal |
Trên 6.000 m, đến khoảng 11.000 m |
Gắn với những phần sâu nhất, đặc biệt là các rãnh đại dương. |
Các mốc trên là quy ước khái quát. Độ sâu ánh sáng có thể xuyên tới còn phụ thuộc độ trong của nước và điều kiện địa phương; không phải toàn bộ vùng 0–200 m đều nhận đủ ánh sáng cho quang hợp (NOAA, n.d.-c).
Trong các video quay biển sâu, đôi khi có thể thấy những hạt nhỏ trôi qua như tuyết. Hiện tượng này được gọi là “tuyết biển” — marine snow.
Đó là hỗn hợp vật chất hữu cơ, có thể gồm mảnh sinh vật chết, chất thải và các hạt kết tụ đang chìm xuống. Trên đường đi, một phần được sinh vật tiêu thụ hoặc vi sinh vật phân giải; phần khác tiếp tục xuống sâu.
Dòng vật chất này mang thức ăn từ vùng phía trên đến nhiều sinh vật ở vùng tối. Vì vậy, sự sống trên mặt và dưới sâu không tồn tại hoàn toàn tách biệt (NOAA, n.d.-g).

Miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu. Nguồn: VnExpress
Tại một số miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển, vi sinh vật sử dụng năng lượng từ phản ứng hóa học để tạo chất hữu cơ. Quá trình này gọi là hóa tổng hợp.
Những vi sinh vật đó có thể làm nền tảng cho các quần xã sinh vật quanh miệng phun. Đây là một trường hợp cho thấy sự sống có thể được duy trì bằng nguồn năng lượng khác ánh sáng mặt trời.
Tuy nhiên, không nên suy ra toàn bộ biển sâu đều dựa vào hóa tổng hợp. Nhiều sinh vật vẫn phụ thuộc vào vật chất hữu cơ chìm xuống từ những vùng phía trên (NOAA Ocean Exploration, n.d.).
Một hệ sinh thái không chỉ là danh sách các loài cùng xuất hiện tại một địa điểm. Nó còn bao gồm quan hệ giữa các loài và những quá trình trao đổi năng lượng, vật chất với môi trường.
Một thay đổi ở nhóm sinh vật nhỏ có thể tác động đến những động vật lớn hơn thông qua các mối liên kết này.
Ở vùng có ánh sáng, thực vật phù du sử dụng năng lượng mặt trời để tạo chất hữu cơ. Chúng cung cấp nguồn thức ăn cho nhiều động vật phù du, từ đó năng lượng tiếp tục chuyển đến cá và những sinh vật tiêu thụ khác.
Đó là lý do những sinh vật khó nhìn thấy bằng mắt thường lại có vai trò lớn trong đại dương. Số lượng, thời điểm xuất hiện và thành phần của chúng đều có thể ảnh hưởng đến nguồn thức ăn sẵn có cho các nhóm sinh vật khác (NOAA, n.d.-b, n.d.-h).
Một chuỗi đơn giản có thể mô tả đường đi của năng lượng:
Thực vật phù du → động vật phù du → cá ăn sinh vật phù du → cá săn mồi.
Nhưng trong tự nhiên, một loài thường ăn nhiều loại thức ăn và cũng là con mồi của nhiều loài khác. Các chuỗi giao nhau tạo thành lưới thức ăn.
Vị trí của một loài trong lưới có thể thay đổi theo tuổi, kích thước và chế độ ăn. Vì vậy, không thể xếp mọi cá voi hoặc cá mập vào một bậc dinh dưỡng giống nhau chỉ dựa trên kích thước cơ thể (NOAA, n.d.-b).

Sơ đồ minh họa lưới thức ăn phức tạp ở đại dương.
Rạn san hô tạo nên cấu trúc có nhiều khoảng trú ẩn và bề mặt cho sinh vật sinh sống. Thảm cỏ biển cung cấp nơi cư trú, kiếm ăn và ươm dưỡng cho nhiều loài cá cùng động vật không xương sống.
Cỏ biển còn giúp giữ trầm tích và ổn định nền đáy. Khi chất lượng nước giảm hoặc hoạt động neo đậu làm tổn thương thảm cỏ, tác động có thể lan đến những loài sử dụng nơi này trong một phần vòng đời.
Bảo vệ sinh vật biển vì thế cần bao gồm cả việc bảo vệ môi trường sống của chúng (NOAA, n.d.-a, n.d.-e).
Sinh vật biển đã thích nghi với những điều kiện nhất định. Khi nhiệt độ, hóa học nước hoặc môi trường cư trú thay đổi, khả năng kiếm ăn, sinh trưởng và tồn tại của chúng cũng có thể bị ảnh hưởng.

Hiện tượng tẩy trắng san hô do căng thẳng môi trường. Nguồn: Bảo Tàng Hải Dương Học
Nhiều san hô tạo rạn sống cộng sinh với tảo hiển vi trong mô. Tảo cung cấp phần quan trọng nguồn dinh dưỡng và góp phần tạo màu sắc cho san hô.
Khi bị căng thẳng do điều kiện môi trường, san hô có thể mất các tảo cộng sinh và trở nên trắng hoặc nhạt màu. Đây là tẩy trắng san hô.
San hô bị tẩy trắng chưa đồng nghĩa đã chết. Chúng có thể phục hồi nếu điều kiện cải thiện, nhưng căng thẳng kéo dài làm tăng nguy cơ tử vong. Nước quá ấm là một nguyên nhân quan trọng; thay đổi ánh sáng, ô nhiễm và những tác động khác cũng có thể gây tẩy trắng (NOAA, 2026).
Khi CO₂ hòa tan vào nước biển, các phản ứng hóa học làm thay đổi hệ cacbonat và giảm pH. NOAA cho biết pH bề mặt đại dương đã giảm khoảng 0,1 đơn vị kể từ thời kỳ tiền công nghiệp, tương ứng với mức tăng độ axit xấp xỉ 30% do thang pH là thang logarit.
Nước biển trung bình vẫn có tính kiềm. “Axit hóa” mô tả xu hướng pH giảm, không có nghĩa toàn bộ nước biển đã xuống dưới pH 7.
Sự thay đổi này làm giảm lượng ion cacbonat sẵn có cho nhiều sinh vật tạo vỏ hoặc bộ xương canxi cacbonat. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc loài, giai đoạn sống và điều kiện môi trường, thay vì diễn ra giống nhau ở tất cả sinh vật (NOAA, n.d.-d).
Dây và lưới thất lạc có thể mắc vào môi trường sống hoặc trở thành vật cản đối với sinh vật. Vật liệu nhựa xuống cấp còn có thể tạo những mảnh nhỏ hơn.
FAO xác định ngư cụ và thiết bị nuôi trồng là những nguồn vật liệu có thể phân rã thành vi nhựa trong môi trường biển. Điều này không có nghĩa mọi hạt vi nhựa trong một vùng nước đều đến từ nuôi trồng; cần nghiên cứu riêng để xác định nguồn và mức độ đóng góp.
Tác động cũng không thể quy về một kết quả duy nhất. Loại vật liệu, kích thước hạt, mức phơi nhiễm và đặc điểm sinh vật đều cần được xem xét (FAO, n.d.-b).

Sinh vật biển mắc kẹt trong rác thải lưới ma. Nguồn: Tạp chí Thủy sản
Nuôi trồng thủy sản diễn ra trong môi trường có sự trao đổi nước và vật chất với khu vực xung quanh. Vì vậy, chất lượng vùng nuôi vừa ảnh hưởng đến vật nuôi, vừa chịu tác động từ hoạt động sản xuất.
Thức ăn dư và chất thải từ một số mô hình nuôi có thể đưa thêm chất hữu cơ cùng dinh dưỡng vào môi trường. Mức độ tác động phụ thuộc quy mô, phương thức nuôi và điều kiện của vùng nước (FAO, n.d.-a).
Song song với quản lý quá trình sản xuất, phao, dây, lưới và phụ kiện cần được kiểm tra, thu gom khi thay thế. Một hệ thống sử dụng vật liệu phù hợp vẫn cần bảo trì và quản lý sau sử dụng để hạn chế thất thoát ra biển.
Trong phạm vi vật tư nuôi biển, chúng tôi cung cấp phao đa năng HDPE dạng mô-đun và có chương trình thu hồi phao HDPE cũ đủ điều kiện. Việc chọn đúng sản phẩm, kiểm tra trong quá trình vận hành và đưa vật tư cũ về điểm tiếp nhận là những hành động cụ thể người nuôi có thể thực hiện. Đây là một phần của quản lý môi trường vùng nuôi, bên cạnh theo dõi chất lượng nước và bảo vệ sinh cảnh.

Phao chắn rác - Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam
Sinh vật đại dương tồn tại trong những môi trường rất khác nhau, từ vùng nước có ánh sáng đến các rãnh sâu. Chúng kết nối qua lưới thức ăn, dòng vật chất và những nơi cư trú mà nhiều loài cùng sử dụng.
Hiểu các mối liên kết đó giúp chúng ta nhìn rõ hơn hậu quả của nước ấm lên, axit hóa và rác biển. Bảo vệ đại dương cần những hành động ở nhiều cấp độ, từ giữ gìn sinh cảnh đến quản lý hoạt động sản xuất và vật tư được sử dụng hằng ngày.
Đọc thêm: Dây thừng không dùng nữa: Nên giữ lại, tái chế hay bỏ đi?
Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam
Food and Agriculture Organization of the United Nations. (n.d.-a). Coastal aquaculture and the environment: The context. Đọc tài liệu.
Food and Agriculture Organization of the United Nations. (n.d.-b). Sustainable use and management of plastics in agriculture. Đọc tài liệu.
National Oceanic and Atmospheric Administration. (n.d.-a). Are corals animals or plants? Đọc tài liệu.
National Oceanic and Atmospheric Administration. (n.d.-b). Aquatic food webs. Đọc tài liệu.
National Oceanic and Atmospheric Administration. (n.d.-c). Layers of the ocean. Đọc tài liệu.
National Oceanic and Atmospheric Administration. (n.d.-d). Ocean acidification. Đọc tài liệu.
National Oceanic and Atmospheric Administration. (n.d.-e). Seagrass meadows. Đọc tài liệu.
National Oceanic and Atmospheric Administration. (n.d.-g). What is marine snow? Đọc tài liệu.
National Oceanic and Atmospheric Administration. (n.d.-h). What are plankton? Đọc tài liệu.
National Oceanic and Atmospheric Administration. (2026, September 23). What is coral bleaching? Đọc tài liệu.
NOAA Ocean Exploration. (n.d.). What is the difference between photosynthesis and chemosynthesis? Đọc tài liệu.
Q: Sinh vật đại dương có phải chỉ gồm động vật không?
A: Không. Đại dương có động vật, thực vật, tảo và nhiều nhóm vi sinh vật tham gia duy trì hệ sinh thái.
Q: Vì sao sinh vật phù du quan trọng?
A: Thực vật phù du tạo chất hữu cơ bằng quang hợp và làm nền tảng cho nhiều lưới thức ăn. Động vật phù du giúp chuyển năng lượng đến những sinh vật tiêu thụ khác.
Q: Không có ánh sáng thì sinh vật biển sâu lấy thức ăn từ đâu?
A: Nhiều loài sử dụng vật chất hữu cơ chìm xuống từ phía trên. Tại một số khu vực như miệng phun thủy nhiệt, vi sinh vật hóa tổng hợp tạo chất hữu cơ bằng năng lượng từ phản ứng hóa học.
Q: San hô bị tẩy trắng có nghĩa là đã chết không?
A: Chưa chắc. San hô có thể phục hồi khi điều kiện cải thiện, nhưng việc mất tảo cộng sinh và căng thẳng kéo dài làm tăng nguy cơ tử vong.
Q: Hoạt động nuôi biển có liên quan gì đến bảo vệ sinh vật đại dương?
A: Vùng nuôi trao đổi nước và vật chất với môi trường xung quanh. Quản lý hoạt động nuôi, kiểm tra thiết bị và thu gom vật tư cũ giúp hạn chế những tác động phát sinh từ quá trình sản xuất.
Liên hệ với chúng tôi qua:
Địa chỉ: Tầng 5 tòa nhà VRG Building, 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Điện thoại: 028 39 912 889
Hotline: 1800 6129
Facebook: www.facebook.com/siambrothersvn
Email: info@sbg.vn
YouTube: youtube.com/@siambrothersvietnam1728
OA Zalo: zalo.me/1402339229697925373
App SBVN ID:
CHPlay: https://bit.ly/SBVNID-Android
Appstore: https://bit.ly/SBVNID-iOS