Trong ngành khai thác hải sản, mỗi loại ngư cụ đều được thiết kế nhằm đáp ứng những mục tiêu đánh bắt khác nhau, từ khai thác cá nổi, cá tầng đáy đến các loài hải sản có giá trị kinh tế cao. Bên cạnh lưới, lưỡi câu hay lồng bẫy, các thành phần như dây thừng, phao, chì và neo cũng góp phần quan trọng vào hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống. Hãy cùng SIAM Brothers Việt Nam tìm hiểu 5 loại ngư cụ phổ biến và đặc điểm của từng loại qua bài viết dưới đây.
Ngư cụ là tập hợp các thiết bị được sử dụng để khai thác nguồn lợi thủy sản trên biển hoặc vùng nước nội địa. Việc lựa chọn đúng loại ngư cụ không chỉ giúp nâng cao sản lượng đánh bắt mà còn góp phần giảm chi phí vận hành, hạn chế thất thoát và hướng đến khai thác bền vững.
Một bộ ngư cụ hoàn chỉnh thường bao gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau như:
Lưới hoặc lưỡi câu.
Dây giềng, dây kéo hoặc dây neo.
Phao nổi.
Chì tạo độ chìm.
Neo cố định.
Khóa nối và các phụ kiện khác.
Tùy theo mục tiêu khai thác, mỗi loại ngư cụ sẽ có cấu tạo và nguyên lý hoạt động riêng.

Lưới rê - Hình: msc.org
Lưới rê là một trong những loại ngư cụ được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam để khai thác các loài cá nổi và cá tầng giữa như cá thu, cá đối, cá trích hay cá nục. Khi cá bơi qua mắt lưới, phần mang hoặc thân sẽ mắc lại, giúp giữ cá trong lưới.
Một hệ thống lưới rê thường gồm:
Thân lưới.
Dây giềng trên.
Dây giềng dưới.
Phao nổi.
Chì.
Dây neo hoặc dây liên kết.

Dây giềng - Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam
Các bộ phận này phối hợp để giữ lưới ổn định theo phương thẳng đứng trong nước, tạo vùng đánh bắt hiệu quả.
Chi phí đầu tư tương đối thấp.
Dễ triển khai và thu lưới.
Phù hợp với nhiều đối tượng thủy sản.
Tiết kiệm nhiên liệu so với một số phương pháp khai thác khác.
Nếu lựa chọn kích thước mắt lưới không phù hợp, lưới rê có thể khai thác cả cá chưa trưởng thành, ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản.

Lưới vây - Hình: msc.org
Lưới vây được sử dụng để bao quanh đàn cá rồi thu hẹp đáy lưới bằng hệ thống dây rút, tạo thành một "túi" giữ toàn bộ đàn cá bên trong. Đây là phương pháp phổ biến trong khai thác cá ngừ, cá nục, cá cơm và nhiều loài cá nổi khác.
Một bộ lưới vây gồm:
Thân lưới.
Dây rút đáy.
Vòng khuyên.
Phao nổi.
Chì.
Dây kéo và dây điều khiển.
Trong đó, dây rút và dây kéo thường chịu lực lớn trong quá trình vận hành nên cần có độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Hiệu quả khai thác cao đối với đàn cá lớn.
Rút ngắn thời gian đánh bắt.
Phù hợp với khai thác quy mô công nghiệp.
Phương pháp này đòi hỏi tàu công suất lớn, nhân lực có kinh nghiệm và chi phí đầu tư tương đối cao.

Lưới kéo - Hình: msc.org
Lưới kéo hoạt động bằng cách được tàu kéo di chuyển dưới nước để thu gom các loài sinh vật sống ở tầng đáy hoặc tầng giữa như cá đáy, tôm và mực.
Một bộ lưới kéo thường bao gồm:
Cánh lưới.
Miệng lưới.
Túi lưới.
Cáp kéo.
Dây chịu lực.
Phao và chì.
Toàn bộ hệ thống phải chịu tải trọng lớn trong quá trình khai thác nên các bộ phận kết nối cần được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.

Lưới kéo - Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam
Năng suất khai thác cao.
Khai thác được nhiều đối tượng thủy sản.
Phù hợp với vùng biển xa bờ.
Nếu khai thác không đúng quy định, lưới kéo có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái đáy biển. Vì vậy, nhiều quốc gia đã ban hành các quy định nhằm quản lý hoạt động của loại ngư cụ này.

Câu vàng - Hình: msc.org
Câu vàng là hệ thống gồm một dây câu chính dài, trên đó gắn nhiều dây nhánh có lưỡi câu. Đây là phương pháp phổ biến trong khai thác cá ngừ đại dương, cá kiếm và các loài cá có giá trị kinh tế cao.
Hệ thống câu vàng gồm:
Dây câu chính.
Dây nhánh.
Lưỡi câu.
Phao đánh dấu.
Dây neo.
Thiết bị định vị.
Chất lượng hải sản sau khai thác tốt.
Giảm hư hỏng sản phẩm.
Phù hợp với khai thác xa bờ.
Hiệu quả khai thác phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật bố trí câu, mồi câu và điều kiện thời tiết.

Lồng bẫy - Hình: msc.org
Lồng bẫy được sử dụng để khai thác các loài như cua, ghẹ, tôm hùm, bạch tuộc và một số loài cá sống gần đáy. Mồi được đặt bên trong lồng để thu hút thủy sản đi vào nhưng khó thoát ra ngoài.
Một bộ lồng bẫy thường gồm:
Khung lồng.
Lưới bao.
Cửa bẫy.
Dây neo.
Phao đánh dấu vị trí.
Khai thác chọn lọc.
Ít gây ảnh hưởng đến môi trường.
Có thể tái sử dụng nhiều lần.
Sản lượng mỗi lần khai thác không lớn và cần kiểm tra lồng thường xuyên.
Dù sử dụng phương pháp nào, hầu hết các hệ thống khai thác đều có những thành phần chung đóng vai trò hỗ trợ vận hành.
|
Thành phần |
Vai trò trong ngư cụ |
Yêu cầu khi lựa chọn |
|
Lưới |
Là bộ phận trực tiếp giữ và khai thác thủy sản, quyết định hiệu quả đánh bắt. |
Chọn đúng kích thước mắt lưới, vật liệu phù hợp với đối tượng khai thác và tuân thủ quy định nghề cá. |
|
Dây thừng |
Liên kết các bộ phận của ngư cụ, dùng làm dây giềng, dây kéo, dây neo hoặc dây đánh dấu. |
Có khả năng chịu lực tốt, chống mài mòn, kháng tia UV và hoạt động ổn định trong môi trường nước mặn. |
|
Phao |
Giữ nổi hệ thống lưới hoặc lồng bẫy, đồng thời giúp nhận biết vị trí ngư cụ trên mặt nước. |
Độ nổi ổn định, chịu va đập, chống tia UV và phù hợp với tải trọng của hệ thống. |
|
Chì |
Giữ lưới chìm ở độ sâu mong muốn, giúp ngư cụ duy trì hình dạng và hoạt động hiệu quả. |
Phân bố trọng lượng hợp lý, chống ăn mòn và phù hợp với từng loại ngư cụ. |
|
Neo |
Cố định hệ thống trong điều kiện có sóng, gió hoặc dòng chảy, đặc biệt với lồng bẫy và lưới cố định. |
Đủ trọng lượng, bền chắc và phù hợp với điều kiện đáy biển hoặc khu vực khai thác. |
|
Khóa nối & phụ kiện |
Kết nối các bộ phận, hỗ trợ lắp ráp, sửa chữa và vận hành ngư cụ. |
Chống gỉ, dễ thao tác, có độ bền cao và tương thích với hệ thống ngư cụ. |
Có thể thấy, hiệu quả của một bộ ngư cụ không chỉ phụ thuộc vào lưới hay lưỡi câu mà còn đến từ sự phối hợp đồng bộ giữa các thành phần như dây thừng, phao, chì, neo và phụ kiện. Việc lựa chọn vật liệu chất lượng, phù hợp với điều kiện khai thác sẽ góp phần nâng cao hiệu suất đánh bắt, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Để nâng cao hiệu quả khai thác và kéo dài tuổi thọ thiết bị, ngư dân nên:
Lựa chọn ngư cụ phù hợp với từng đối tượng thủy sản.
Kiểm tra định kỳ lưới, dây, phao và các điểm nối.
Thay thế kịp thời các bộ phận bị mài mòn hoặc hư hỏng.
Rửa sạch ngư cụ sau mỗi chuyến biển để hạn chế ăn mòn do nước mặn.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài.
Tuân thủ các quy định về kích thước mắt lưới và phương thức khai thác nhằm góp phần bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
Việc lựa chọn đúng ngư cụ không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả khai thác mà còn giúp tối ưu chi phí, đảm bảo an toàn và hướng đến phát triển nghề cá bền vững. Bên cạnh các bộ phận chính như lưới hoặc lưỡi câu, những thành phần hỗ trợ như dây thừng, phao, chì và neo cũng giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại ngư cụ sẽ giúp ngư dân và doanh nghiệp đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu khai thác cũng như điều kiện hoạt động thực tế.
Đọc thêm: Tất tần tật về các phương pháp đánh bắt ngư nghiệp: Kiến thức cần biết trong năm 2025
Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam
Nguồn tham khảo
Tép Bạc. Phân tích 10 ngư cụ về cấu trúc, hiệu quả, chiến lược khai thác bền vững.
FAO – Fishing Gear Types and Sustainable Fisheries.
Tổng cục Thủy sản Việt Nam – Các tài liệu hướng dẫn về khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
Lưới rê, lưới vây, lưới kéo, câu vàng và lồng bẫy là những ngư cụ được sử dụng rộng rãi trong hoạt động khai thác hải sản ở nhiều vùng biển Việt Nam.
Dây thừng giúp liên kết các bộ phận, truyền lực kéo, neo giữ và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong điều kiện sóng gió.
Các bộ phận này chịu tác động liên tục của tải trọng, nước mặn và tia UV. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện hư hỏng sớm, giảm nguy cơ sự cố trong quá trình khai thác.
Câu vàng và lưới vây là hai phương pháp phổ biến để khai thác cá ngừ, tùy thuộc vào quy mô hoạt động và điều kiện khai thác.
Vệ sinh sau mỗi chuyến biển, bảo quản đúng cách, thay thế các bộ phận bị hư hỏng và sử dụng vật liệu chất lượng là những yếu tố giúp tăng tuổi thọ ngư cụ.
Liên hệ với chúng tôi qua:
Địa chỉ: Tầng 5 tòa nhà VRG Building, 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Điện thoại: 028 39 912 889
Hotline: 1800 6129
Facebook: www.facebook.com/siambrothersvn
Email: info@sbg.vn
YouTube: youtube.com/@siambrothersvietnam1728
OA Zalo: zalo.me/1402339229697925373
App SBVN ID:
CHPlay: https://bit.ly/SBVNID-Android
Appstore: https://bit.ly/SBVNID-iOS