Dầu nhớt PTT cho tàu cá đóng vai trò quan trọng trong việc bôi trơn, kiểm soát cặn muội và bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ diesel. Tuy nhiên, dầu nhớt sẽ dần suy giảm chất lượng sau thời gian dài chịu nhiệt, tải trọng cao và nhiễm tạp chất trong quá trình vận hành.
Thay nhớt quá muộn có thể khiến động cơ tăng ma sát, nóng bất thường hoặc phát sinh cặn bẩn. Ngược lại, lựa chọn đúng dòng nhớt và theo dõi tình trạng dầu thường xuyên sẽ giúp chủ tàu chủ động hơn trong bảo dưỡng, hạn chế sự cố khi đang đánh bắt trên biển.
Động cơ tàu cá thường phải vận hành liên tục trong nhiều giờ, chịu tải nặng và làm việc trong môi trường có độ ẩm, hơi muối cao. Dầu nhớt không chỉ tạo lớp màng bôi trơn mà còn hỗ trợ phân tán muội than, hạn chế cặn bẩn và bảo vệ các bề mặt kim loại.
Theo Caterpillar, quá trình phân tích dầu có thể phát hiện độ nhớt quá cao hoặc quá thấp, hiện tượng oxy hóa, muội than, nhiên liệu, nước và dung dịch làm mát lẫn vào dầu. Đây đều là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ động cơ.
Vì vậy, chủ tàu không nên chỉ dựa vào màu sắc của nhớt mà cần kết hợp kiểm tra mức dầu, độ đặc, mùi, thời gian vận hành và biểu hiện thực tế của máy.
Dầu diesel chuyển sang màu sẫm sau một thời gian sử dụng chưa chắc đã là dấu hiệu bất thường. Màu đen có thể xuất hiện do dầu đang giữ và phân tán muội than sinh ra trong quá trình đốt nhiên liệu.
Tuy nhiên, nếu nhớt đồng thời trở nên quá đặc, xuất hiện bùn, cặn cứng hoặc các hạt lợn cợn, dầu có thể đã bị oxy hóa mạnh hoặc nhiễm nhiều muội than. Caterpillar cho biết độ nhớt quá cao sẽ khiến dầu không thể thực hiện tốt chức năng bôi trơn, trong khi muội than có thể làm nghẹt lọc và gia tăng mài mòn động cơ.
Trong trường hợp này, cần kiểm tra dầu, lọc nhớt và nguyên nhân tạo muội trước khi tiếp tục vận hành dài ngày.
Nếu lượng nhớt trên que thăm thường xuyên thấp hơn mức tiêu chuẩn dù mới được bổ sung, động cơ có thể đang gặp tình trạng hao nhớt hoặc rò rỉ.
Nguyên nhân có thể đến từ gioăng, phớt, đường dẫn dầu, xéc-măng hoặc tình trạng dầu không phù hợp với độ hao mòn của động cơ. Chủ tàu nên kiểm tra các vị trí rò rỉ, quan sát khói thải và theo dõi lượng nhớt phải bổ sung trong từng chuyến biển.
Việc chỉ châm thêm nhớt mà không tìm nguyên nhân có thể che giấu những hư hỏng đang phát triển bên trong động cơ.
Mùi khét có thể là dấu hiệu dầu đã chịu nhiệt độ quá cao hoặc bị oxy hóa. Trong khi đó, nhớt có màu trắng đục, dạng nhũ tương hoặc nổi bọt có thể liên quan đến nước hoặc dung dịch làm mát xâm nhập vào hệ thống bôi trơn.
Nước trong dầu có thể gây gỉ sét, tạo bùn và làm giảm khả năng bảo vệ bề mặt kim loại. Nhiên liệu lọt vào dầu lại có thể làm giảm độ nhớt và khiến màng dầu trở nên quá mỏng.
Khi xuất hiện những dấu hiệu này, không nên chỉ thay dầu rồi tiếp tục chạy máy. Cần kiểm tra cả hệ thống làm mát, kim phun, gioăng và các bộ phận liên quan.
Dầu nhớt đã xuống cấp có thể làm tăng ma sát giữa các chi tiết, khiến máy nóng hơn và phát ra tiếng động khác thường. Một số trường hợp còn xuất hiện hiện tượng máy ì, tăng tốc chậm hoặc giảm công suất khi tàu mang tải.
Tuy nhiên, đây không phải là dấu hiệu chỉ xuất phát từ dầu nhớt. Hệ thống nhiên liệu, làm mát, lọc gió hoặc các chi tiết cơ khí cũng có thể gây ra biểu hiện tương tự.
Do đó, chủ tàu nên kiểm tra đồng thời mức nhớt, áp suất dầu, lọc nhớt, nhiệt độ máy và lịch bảo dưỡng thay vì kết luận ngay rằng chỉ cần thay nhớt.
Ngay cả khi động cơ chưa có biểu hiện bất thường, dầu và lọc nhớt vẫn cần được thay theo lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất động cơ.
Chu kỳ thay nhớt không nên được áp dụng giống nhau cho mọi tàu. Mốc bảo dưỡng còn phụ thuộc vào thiết kế động cơ, chất lượng nhiên liệu, tải trọng, nhiệt độ vận hành, tình trạng máy và phẩm cấp dầu đang sử dụng.
Cummins cũng lưu ý rằng lịch thay dầu của động cơ cần được xác định theo ứng dụng và hướng dẫn bảo dưỡng cụ thể; một số động cơ có mốc 250, 500 hoặc 700 giờ, nhưng không thể sử dụng các con số này làm tiêu chuẩn chung cho mọi máy tàu.
Cách an toàn nhất là ưu tiên ba căn cứ:
Khuyến cáo trong tài liệu của nhà sản xuất động cơ.
Số giờ vận hành thực tế được ghi lại trong sổ bảo dưỡng.
Tình trạng dầu, lọc nhớt và kết quả phân tích mẫu dầu khi cần thiết.
Đối với tàu thường xuyên chạy tải lớn, hoạt động liên tục hoặc sử dụng nhiên liệu có chất lượng không ổn định, thời gian thay nhớt có thể cần rút ngắn hơn.
Các thông tin “lên đến” 600, 800 hoặc 1.000 giờ của sản phẩm nên được hiểu là khả năng tham khảo trong điều kiện phù hợp, không phải mốc thay dầu bắt buộc cho mọi động cơ. Việc kéo dài chu kỳ chỉ nên thực hiện khi có sự đồng thuận của nhà sản xuất máy và dữ liệu kiểm tra dầu đáng tin cậy.
Caterpillar khuyến nghị kết hợp dầu, lọc chất lượng với chương trình phân tích dầu định kỳ nếu muốn đánh giá hoặc kéo dài chu kỳ thay dầu một cách an toàn.
PTT là tập đoàn năng lượng quốc gia của Thái Lan, hoạt động trong nhiều lĩnh vực như dầu khí, hóa dầu và năng lượng. Trong đó, PTT Lubricants là đơn vị chuyên phát triển và sản xuất dầu nhớt, cung cấp sản phẩm cho nhiều ngành công nghiệp, giao thông và hàng hải.
Các sản phẩm dầu nhớt PTT được nghiên cứu để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế như API, SAE và được sử dụng tại nhiều thị trường trong khu vực châu Á. Dòng dầu nhớt PTT Seatech được thiết kế riêng cho động cơ tàu cá và tàu vận tải biển, phù hợp với điều kiện vận hành tải nặng và môi trường khắc nghiệt.
Yếu tố đầu tiên cần kiểm tra là cấp chất lượng API được nhà sản xuất động cơ yêu cầu. Không nên chỉ chọn sản phẩm dựa trên giá bán hoặc độ đặc cảm nhận bằng tay.
Các dòng PTT Seatech hiện được SIAM Brothers Việt Nam phân phối gồm:
|
Sản phẩm |
Cấp chất lượng |
Độ nhớt |
Nhóm động cơ phù hợp |
|
PTT Seatech 5000 |
API CF-4 |
SAE 15W-40, 20W-50 |
Tàu tải trọng nhỏ đến trung bình, động cơ diesel tốc độ cao |
|
PTT Seatech 6000 |
API CH-4 |
SAE 15W-40, 20W-50 |
Động cơ phun nhiên liệu trực tiếp, diesel tốc độ cao |
|
PTT Seatech 6500 |
API CI-4 |
SAE 15W-40, 20W-50 |
Động cơ thế hệ mới, Common Rail và công suất lớn |
Thông số cấp chất lượng và độ nhớt trên được công bố trên các trang sản phẩm của SIAM Brothers Việt Nam.
Cả ba dòng PTT Seatech 5000, 6000 và 6500 đều có các lựa chọn SAE 15W-40 và 20W-50. PTT Lubricants cũng công bố Seatech 6000 là dầu động cơ diesel hiệu suất cao dành cho tàu cá sử dụng nhiên liệu diesel tốc độ cao.
Việc lựa chọn độ nhớt cần dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất máy:
SAE 15W-40: Phù hợp với nhiều động cơ diesel còn trong tình trạng tốt, yêu cầu khả năng lưu thông dầu nhanh khi khởi động.
SAE 20W-50: Có độ nhớt cao hơn khi động cơ đạt nhiệt độ làm việc, thường được cân nhắc cho điều kiện tải nặng hoặc máy đã có độ hao mòn nhất định.
Không nên tự động chuyển sang dầu đặc hơn để xử lý tình trạng hao nhớt. Đây có thể chỉ là biện pháp tạm thời và không thay thế việc kiểm tra nguyên nhân cơ khí.
PTT Seatech 5000 phù hợp với nhóm tàu nhỏ đến trung bình sử dụng động cơ diesel tốc độ cao. Sản phẩm được giới thiệu với khả năng hỗ trợ kiểm soát cặn muội và làm sạch động cơ.
PTT Seatech 6000 phù hợp với động cơ diesel tốc độ cao và hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp, đáp ứng API CH-4. Sản phẩm tập trung vào khả năng kiểm soát oxy hóa, muội than, rỉ sét và ăn mòn.
PTT Seatech 6500 là lựa chọn dành cho động cơ công suất lớn hoặc công nghệ Common Rail yêu cầu cấp chất lượng API CI-4. Sản phẩm được định hướng cho điều kiện vận hành kéo dài, nhiệt độ cao và yêu cầu kiểm soát cặn bẩn tốt hơn.
Trước mỗi đợt bảo dưỡng, chủ tàu nên thực hiện các bước sau:
Ghi lại tổng số giờ máy đã vận hành.
Kiểm tra mức nhớt khi tàu ở vị trí cân bằng.
Quan sát màu sắc, độ đặc, mùi và cặn trong dầu.
Kiểm tra đường ống, gioăng và các vị trí có dấu hiệu rò rỉ.
Thay lọc nhớt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không pha trộn tùy tiện nhiều loại dầu khác tiêu chuẩn.
Ghi lại loại dầu, độ nhớt và ngày thay để theo dõi cho lần tiếp theo.
Kiểm tra lại mức nhớt và tình trạng rò rỉ sau khi khởi động máy.
Nếu nhớt xuất hiện mạt kim loại, nước, dung dịch làm mát hoặc mùi nhiên liệu rõ rệt, nên tiến hành kiểm tra kỹ thuật hoặc phân tích mẫu dầu. Phân tích dầu có thể hỗ trợ phát hiện sớm kim loại mài mòn, chất bẩn và những thay đổi bất thường bên trong động cơ.
Nhận biết sớm các dấu hiệu cần thay nhớt giúp chủ tàu hạn chế nguy cơ động cơ nóng, tăng ma sát hoặc hư hỏng trong quá trình đánh bắt. Tuy nhiên, màu nhớt đen không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với dầu đã hỏng. Cần đánh giá đồng thời độ nhớt, cặn bẩn, mùi, mức hao dầu, số giờ vận hành và biểu hiện của động cơ.
Khi lựa chọn dầu nhớt PTT cho tàu cá, cần ưu tiên tiêu chuẩn API, độ nhớt SAE, công nghệ động cơ và hướng dẫn từ nhà sản xuất máy. SIAM Brothers Việt Nam hiện phân phối các dòng PTT Seatech 5000, 6000 và 6500, đáp ứng nhiều nhu cầu từ tàu nhỏ, tàu trung bình đến động cơ Common Rail công suất lớn.
Đọc thêm: Dầu Nhớt PTT Seatech 5000, 6000, 6500 – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Động Cơ Tàu Biển
Nguồn: SIAM Brothers Việt Nam
Không nhất thiết. Dầu động cơ diesel có thể nhanh chóng chuyển màu do giữ muội than và cặn sinh ra trong quá trình đốt nhiên liệu. Chỉ nên xem là bất thường khi nhớt quá đặc, có cặn, mùi khét, nhiễm nước hoặc xuất hiện mạt kim loại.
Không nên tự ý thay đổi. Dầu 20W-50 có độ nhớt cao hơn nhưng tình trạng hao nhớt có thể bắt nguồn từ rò rỉ hoặc mài mòn cơ khí. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất động cơ và nguyên nhân hao dầu trước khi chuyển cấp độ nhớt.
PTT Seatech 5000 đáp ứng API CF-4 và hướng đến tàu nhỏ đến trung bình. Seatech 6000 đáp ứng API CH-4, phù hợp với động cơ diesel tốc độ cao và phun trực tiếp. Seatech 6500 đáp ứng API CI-4, phù hợp hơn với động cơ Common Rail hoặc máy công suất lớn.
Liên hệ với chúng tôi qua:
Địa chỉ: Tầng 5 tòa nhà VRG Building, 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Điện thoại: 028 39 912 889
Hotline: 1800 6129
Facebook: www.facebook.com/siambrothersvn
Email: info@sbg.vn
YouTube: youtube.com/@siambrothersvietnam1728
OA Zalo: zalo.me/1402339229697925373
App SBVN ID:
CHPlay: https://bit.ly/SBVNID-Android
Appstore: https://bit.ly/SBVNID-iOS